Giao tiếp
0/10
Công sở & HọpB1

Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở Chuyên Nghiệp: Giao tiếp nơi công sở

Professional Workplace Communication: Giao tiếp nơi công sở

Làm chủ 10 từ vựng trọng tâm, 8 mẫu câu thông dụng và hội thoại song ngữ thực tế chủ đề 'Giao tiếp nơi công sở' (Trình độ B1).

Vai của bạnProfessional Learner (Minh)
Vai của AIInternational Colleague / Manager (Sarah)
Bài học gốc

Mục tiêu giao tiếp

  • Làm chủ 10 từ vựng chủ đề Giao tiếp nơi công sở
  • Áp dụng 8 mẫu câu giao tiếp thông dụng
  • Thực hành hội thoại song ngữ có video và âm thanh minh hoạ

Mẫu câu trọng tâm (8)

Professional / Neutral

“Just to make sure we're on the same page...”

/dʒʌst tə meɪk ʃʊr wɪr ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/

Để chắc chắn là chúng ta hiểu giống nhau...

Dùng khi muốn xác nhận lại thông tin hoặc mục tiêu chung trong cuộc họp.

“Just to make sure we're on the same page, the deadline is next Tuesday, right?” — Để chắc chắn chúng ta hiểu đúng ý nhau, hạn chót là thứ Ba tuần tới đúng không?

Polite / Professional

“Could you walk me through your thought process?”

/kʊd ju wɔːk mi θruː jʊr θɔːt ˈprɑː.ses/

Bạn có thể chia sẻ từng bước hướng suy nghĩ của bạn không?

Dùng khi muốn nhờ đồng nghiệp giải thích cách họ xử lý vấn đề một cách lịch sự.

“This proposal looks interesting—could you walk me through your thought process?” — Bản đề xuất này rất thú vị—bạn có thể giải thích từng bước hướng tiếp cận của bạn không?

Diplomatic

“I see where you're coming from, however...”

/aɪ siː wer jʊr ˈkʌm.ɪŋ frʌm haʊˈev.ɚ/

Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên...

Mẫu câu vàng để phản biện hoặc đưa ý kiến khác mà không gây mất lòng.

“I see where you're coming from, however we need to prioritize security first.” — Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên chúng ta cần ưu tiên tính bảo mật trước.

Business Casual

“Let's circle back to this after we review the data.”

/lets ˈsɝː.kəl bæk tə ðɪs ˈæf.tɚ wi rɪˈvjuː ðə ˈdeɪ.tə/

Hãy quay lại bàn điểm này sau khi chúng ta xem xong dữ liệu nhé.

Dùng để giữ cuộc họp đi đúng trọng tâm khi một chủ đề phụ làm tốn thời gian.

“That's a valid question—let's circle back to this after we review the data.” — Đó là câu hỏi rất xác đáng—hãy quay lại điểm này sau khi xem xong số liệu nhé.

Friendly / Workplace

“Do you have a quick minute to sync up?”

/duː ju hæv ə kwɪk ˈmɪn.ɪt tə sɪŋk ʌp/

Bạn có vài phút để trao đổi nhanh không?

Dùng khi nhắn Slack/Teams hoặc hỏi trực tiếp đồng nghiệp để cập nhật ngắn.

“Hey Alex, do you have a quick minute to sync up on the client presentation?” — Chào Alex, bạn có vài phút trao đổi nhanh về bài thuyết trình khách hàng không?

Professional

“I'll keep you in the loop as things progress.”

/aɪl kiːp ju ɪn ðə luːp æz θɪŋz ˈprɑː.ɡres/

Tôi sẽ cập nhật thường xuyên cho bạn khi công việc tiến triển.

Dùng ở cuối email hoặc cuộc trò chuyện để tạo sự yên tâm cho sếp/khách hàng.

“Thanks for your patience—I'll keep you in the loop as things progress.” — Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn—tôi sẽ cập nhật thường xuyên khi có tiến triển mới.

Professional

“What are the key takeaways from today's session?”

/wʌt ɑːr ðə kiː ˈteɪk.ə.weɪz frʌm təˈdeɪz ˈseʃ.ən/

Những điểm cốt lõi cần nhớ từ buổi hôm nay là gì?

Dùng để chốt lại kết luận quan trọng trước khi kết thúc cuộc họp.

“Before we wrap up, what are the key takeaways from today's session?” — Trước khi kết thúc, đâu là những điểm chính cần ghi nhớ từ buổi họp hôm nay?

Polite / Formal

“Please feel free to reach out if anything is unclear.”

/pliːz fiːl friː tə riːtʃ aʊt ɪf ˈen.i.θɪŋ ɪz ʌnˈklɪr/

Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu có điểm nào chưa rõ nhé.

Câu kết lịch sự, chuẩn mực trong cả email lẫn giao tiếp trực tiếp.

“I've attached the full report; please feel free to reach out if anything is unclear.” — Tôi đã đính kèm báo cáo đầy đủ; cứ nhắn tôi nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ nhé.

Hội thoại mẫu

Minh(Product Manager)sync up on

“Good morning Sarah! Do you have a quick minute to sync up on 'Giao tiếp nơi công sở'?”

Chào buổi sáng Sarah! Bạn có vài phút trao đổi nhanh về chủ đề 'Giao tiếp nơi công sở' không?

Sarah(Team Lead)have some bandwidth

“Morning Minh! Sure, I have some bandwidth before my 10 AM call. What's on your mind?”

Chào Minh! Tất nhiên rồi, mình còn chút thời gian trước cuộc gọi lúc 10 giờ. Bạn đang cần bàn việc gì?

Minh(Product Manager)on the same page

“Just to make sure we're on the same page, we want to streamline the onboarding flow before Friday's milestone.”

Để chắc chắn chúng ta hiểu thống nhất, nhóm muốn tinh gọn luồng hướng dẫn người dùng trước cột mốc thứ Sáu này.

Sarah(Team Lead)elaborate on

“I see where you're coming from. Could you elaborate on which steps we're simplifying first?”

Mình hiểu ý bạn. Bạn có thể giải thích chi tiết hơn chúng ta sẽ đơn giản hoá bước nào trước không?

Minh(Product Manager)collaborate right away

“We're reducing the sign-up form to two steps so new learners can collaborate right away.”

Chúng ta sẽ rút gọn biểu mẫu đăng ký còn 2 bước để học viên mới có thể tương tác ngay lập tức.

Sarah(Team Lead)proactive approach

“That sounds very feasible! Taking a proactive approach here will definitely boost user retention.”

Nghe rất khả thi đấy! Chủ động cải tiến ở bước này chắc chắn sẽ tăng tỷ lệ giữ chân người dùng.

Minh(Product Manager)follow up with

“Awesome. Thanks for the constructive feedback! I'll follow up with the updated specs via email.”

Tuyệt vời. Cảm ơn phản hồi mang tính xây dựng của bạn! Mình sẽ gửi email cập nhật tài liệu chi tiết ngay sau đây.

Sarah(Team Lead)keep me in the loop

“Perfect! Please keep me in the loop as things progress.”

Hoàn hảo! Nhớ cập nhật thường xuyên cho mình khi công việc tiến triển nhé.

Mẹo ngữ pháp

Cấu trúc đưa ra đề xuất lịch sự (Diplomatic Suggestions)

Could you + V-inf ...? / What if we + V-ed ...?

Thay vì dùng câu mệnh lệnh trực tiếp, người bản xứ dùng 'Could you walk me through...' hoặc 'Just to make sure we're on the same page...' để tạo thiện cảm và sự tôn trọng.

  • Could you elaborate on the timeline for Q3?
  • What if we streamlined the review process first?

Cách phản biện khéo léo (Softening Disagreement)

I see where you're coming from, however + Clause

Công nhận ý kiến của đối phương trước ('I see where you're coming from') rồi mới nêu góc nhìn bổ sung giúp cuộc thảo luận luôn mang tính xây dựng.

  • I see where you're coming from, however the current budget is tight.

Luyện phát âm (5 câu)

Câu #1

“Just to make sure we're on the same page...”

/dʒʌst tə meɪk ʃʊr wɪr ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/

Để chắc chắn là chúng ta hiểu giống nhau...

Câu #2

“Could you walk me through your thought process?”

/kʊd ju wɔːk mi θruː jʊr θɔːt ˈprɑː.ses/

Bạn có thể chia sẻ từng bước hướng suy nghĩ của bạn không?

Câu #3

“I see where you're coming from, however...”

/aɪ siː wer jʊr ˈkʌm.ɪŋ frʌm haʊˈev.ɚ/

Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên...

Câu #4

“Let's circle back to this after we review the data.”

/lets ˈsɝː.kəl bæk tə ðɪs ˈæf.tɚ wi rɪˈvjuː ðə ˈdeɪ.tə/

Hãy quay lại bàn điểm này sau khi chúng ta xem xong dữ liệu nhé.

Câu #5

“Do you have a quick minute to sync up?”

/duː ju hæv ə kwɪk ˈmɪn.ɪt tə sɪŋk ʌp/

Bạn có vài phút để trao đổi nhanh không?

Đóng vai cùng AI

Đối tác: International Colleague / Manager (Sarah)

Bạn là người mở lời trước — vai: Professional Learner (Minh). Hãy gõ câu đầu tiên bằng tiếng Anh hoặc chọn một câu gợi ý bên dưới.

Tình huống liên quan