4/12
Video + Hình ảnh + AudioA2+45 XP

Giao tiếp tại sân bay quốc tế, hải quan & hoãn chuyến bay

Navigating International Airports, Customs & Flight Delays

Giao tiếp trôi chảy tại quầy làm thủ tục bay, quầy xuất nhập cảnh - hải quan và quầy hỗ trợ hãng hàng không khi xử lý hành lý ký gửi, nối chuyến (layover) hoặc sự cố hoãn chuyến bay ngoài ý muốn.

“Communicate smoothly at check-in counters, immigration and customs checkpoints, and airline service desks when handling luggage allowances, layovers, or unexpected flight delays.”

Giao tiếp trôi chảy tại quầy làm thủ tục bay, quầy xuất nhập cảnh - hải quan và quầy hỗ trợ hãng hàng không khi xử lý hành lý ký gửi, nối chuyến (layover) hoặc sự cố hoãn chuyến bay ngoài ý muốn.

Từ vựng trọng tâm (8)

boarding pass

/ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/noun phrase

thẻ lên máy bay

A pass given to a passenger at check-in that gives permission to board the airplane.

“Here is your boarding pass—your flight boards at Gate 24B at 10:15 AM.”

→ Đây là thẻ lên máy bay của quý khách—chuyến bay sẽ bắt đầu mở cửa đón khách tại Cửa 24B lúc 10:15 sáng.

A2

carry-on luggage

/ˈkær.i.ɒn ˈlʌɡ.ɪdʒ/noun phrase

hành lý xách tay (mang theo lên khoang máy bay)

Small bags or suitcases that passengers are allowed to take with them into the aircraft cabin.

“Does this backpack fit within the carry-on luggage size limit?”

→ Chiếc ba lô này có nằm trong giới hạn kích thước hành lý xách tay không ạ?

A2

checked baggage

/tʃekt ˈbæɡ.ɪdʒ/noun phrase

hành lý ký gửi

Suitcases or bags handed over at check-in to be transported in the cargo hold of the aircraft.

“Will my checked baggage go straight through to Tokyo, or do I need to pick it up during the layover?”

→ Hành lý ký gửi của tôi sẽ được chuyển thẳng tới Tokyo hay tôi phải lấy ra trong lúc quá cảnh?

A2

aisle seat

/ˈaɪl ˌsiːt/noun phrase

ghế ngồi sát lối đi

A passenger seat located next to the central walkway (aisle) of an airplane.

“Could I have an aisle seat near the front of the cabin, please?”

→ Làm ơn cho tôi xin một ghế sát lối đi ở khu vực phía trên khoang máy bay được không ạ?

A2

layover

/ˈleɪˌəʊ.vər/noun

thời gian quá cảnh, điểm dừng nối chuyến

A short stay or stop at an intermediate airport between connecting flights.

“I have a two-hour layover in Singapore before my connecting flight to Sydney.”

→ Tôi có khoảng thời gian quá cảnh 2 tiếng tại Singapore trước chuyến bay nối chuyến đi Sydney.

A2

connecting flight

/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/noun phrase

chuyến bay nối chuyến

The next flight a passenger takes at a transit airport to reach their final destination.

“Because our first flight was delayed, I'm worried I might miss my connecting flight.”

→ Vì chuyến bay đầu của chúng ta bị hoãn, tôi lo là mình có thể bị lỡ chuyến bay nối chuyến tiếp theo.

A2

declare

/dɪˈkleər/verb

khai báo hải quan (hàng hóa, tiền mặt hoặc thực phẩm mang theo)

To officially state to customs officers that you are bringing goods or currency that may be subject to duty or inspection.

“Do you have anything to declare at customs today, such as food or over $10,000 in cash?”

→ Hôm nay quý khách có hàng hóa gì cần khai báo hải quan không, chẳng hạn như thực phẩm hoặc trên 10.000 đô la tiền mặt?

A2

complimentary voucher

/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈvaʊ.tʃər/noun phrase

phiếu hỗ trợ miễn phí (ăn uống hoặc khách sạn do hãng bay cấp khi trễ chuyến)

A free ticket or coupon provided by an airline for meals or hotel accommodation during a long flight delay.

“Since the flight is delayed by four hours, the airline provided a complimentary meal voucher.”

→ Vì chuyến bay bị trễ 4 tiếng nên hãng hàng không đã cung cấp phiếu ăn uống miễn phí cho hành khách.

A2

Mẫu câu thông dụng (6)

#1Polite / Everyday

“Could I have an aisle/window seat, please?”

Làm ơn xếp cho tôi ghế sát lối đi / ghế cạnh cửa sổ được không ạ?

Ngữ cảnh: Yêu cầu vị trí ghế ngồi mong muốn khi làm thủ tục tại quầy check-in.

“Good morning! Here is my passport. Could I have an aisle seat, please?” — Chào buổi sáng! Đây là hộ chiếu của tôi. Làm ơn xếp cho tôi một ghế sát lối đi nhé?

#2Polite / Travel

“Will my checked baggage go straight through to [Final City]?”

Hành lý ký gửi của tôi sẽ được chuyển thẳng tới [Thành phố đích] luôn phải không ạ?

Ngữ cảnh: Hỏi xác nhận xem hành lý ký gửi có tự động chuyển sang chuyến bay nối tiếp hay không.

“Will my checked baggage go straight through to London, or do I need to re-check it in Doha?” — Hành lý ký gửi của tôi sẽ được chuyển thẳng tới London hay tôi phải làm thủ tục gửi lại ở Doha ạ?

#3Clear / Official

“I'm here for [a 7-day vacation / a business conference], and I'm staying at [Hotel Name].”

Tôi đến đây để [du lịch 7 ngày / dự hội nghị công tác], và tôi lưu trú tại [Tên khách sạn].

Ngữ cảnh: Trả lời ngắn gọn, rõ ràng câu hỏi kinh điển của nhân viên xuất nhập cảnh về mục đích chuyến đi.

“I'm here for a 5-day tech conference, and I'm staying at the Marina Bay Sands Hotel.” — Tôi đến đây để tham dự hội nghị công nghệ trong 5 ngày, và tôi ở tại khách sạn Marina Bay Sands.

#4Polite / Urgent

“Excuse me, my flight is delayed and I have a tight connection in [City]. Could you help me check my options?”

Xin lỗi cho tôi hỏi, chuyến bay của tôi bị hoãn mà tôi lại có chuyến bay nối chuyến khá sát giờ tại [Thành phố]. Bạn có thể giúp tôi kiểm tra các phương án hỗ trợ được không?

Ngữ cảnh: Nhờ nhân viên hãng hàng không hỗ trợ kiểm tra phương án đổi chuyến khi chuyến đầu bị trễ.

“Excuse me, my flight is delayed by two hours and I have a tight connection in Frankfurt. Could you help me check my options?” — Xin lỗi, chuyến bay của tôi bị trễ 2 tiếng mà tôi lại có chuyến nối chuyến rất sát giờ ở Frankfurt. Bạn có thể giúp tôi kiểm tra phương án xử lý được không ạ?

#5Polite / Travel

“Would it be possible to rebook me onto the next available flight to [Destination]?”

Liệu hãng có thể đổi vé cho tôi sang chuyến bay gần nhất tiếp theo đi [Điểm đến] được không ạ?

Ngữ cảnh: Đề nghị lịch sự để được chuyển sang chuyến bay sớm nhất tiếp theo khi bị lỡ hoặc hủy chuyến.

“Would it be possible to rebook me onto the next available flight to San Francisco today?” — Liệu hãng có thể đổi vé cho tôi sang chuyến bay còn chỗ gần nhất đi San Francisco trong hôm nay được không ạ?

#6Standard / Official

“I have nothing to declare, just personal belongings.”

Tôi không có hàng hóa gì cần khai báo cả, chỉ có đồ dùng cá nhân thôi ạ.

Ngữ cảnh: Trả lời nhân viên hải quan khi đi qua cổng kiểm tra hành lý.

“Here is my customs form. I have nothing to declare, just personal belongings and clothes.” — Đây là tờ khai hải quan của tôi. Tôi không có gì cần khai báo cả, chỉ có tư trang và quần áo cá nhân thôi.

Hội thoại song ngữ

Airline Agent(Check-in & Transfer Desk Agent)passport and booking reference

“Good afternoon! Welcome to Starlight Airlines. May I see your passport and booking reference, please?”

Chào buổi chiều quý khách! Chào mừng quý khách đến với hãng hàng không Starlight Airlines. Cho tôi xin phép kiểm tra hộ chiếu và mã đặt chỗ của quý khách nhé?

An(International Traveler)tight connecting flight

“Good afternoon! Here is my passport. I noticed on the departure board that Flight SL402 toMunich is delayed by 90 minutes, and I have a tight connecting flight to Zurich.”

Chào buổi chiều! Đây là hộ chiếu của tôi. Tôi vừa thấy trên bảng thông tin khởi hành là chuyến bay SL402 đi Munich bị hoãn 90 phút, mà tôi lại có chuyến bay nối chuyến rất sát giờ đi tiếp sang Zurich.

Airline Agent(Check-in & Transfer Desk Agent)layover / minimum connection time

“Let me check that for you right away, Mr. An. Yes, with the 90-minute delay, your layover in Munich would only be 25 minutes, which is below the minimum connection time.”

Để tôi kiểm tra ngay cho anh An nhé. Đúng vậy, với việc trễ 90 phút, thời gian quá cảnh của anh ở Munich sẽ chỉ còn 25 phút—không đủ thời gian nối chuyến tối thiểu.

An(International Traveler)rebook my connecting flight / go straight through

“Would it be possible to rebook my connecting flight onto the next available departure to Zurich, and will my checked baggage still go straight through?”

Liệu hãng có thể đổi chuyến bay nối chuyến của tôi sang chuyến gần nhất tiếp theo đi Zurich được không, và hành lý ký gửi của tôi vẫn sẽ được chuyển thẳng tới đích chứ ạ?

Airline Agent(Check-in & Transfer Desk Agent)tagged all the way through

“Absolutely. I've rebooked you at no extra charge onto Flight LH812, departing Munich two hours later. Your checked suitcase is tagged all the way through to Zurich.”

Hoàn toàn được ạ. Tôi đã đổi miễn phí cho anh sang chuyến bay LH812, khởi hành từ Munich sau đó 2 tiếng. Vali ký gửi của anh đã được gắn thẻ chuyển thẳng tới tận Zurich.

An(International Traveler)Could I have an aisle seat

“That's a huge relief, thank you! Could I have an aisle seat on both flights if one is still available?”

Thế thì nhẹ cả người, cảm ơn bạn nhiều nhé! Làm ơn xếp giúp tôi ghế sát lối đi cho cả hai chặng bay nếu vẫn còn ghế trống được không ạ?

Airline Agent(Check-in & Transfer Desk Agent)boarding passes / complimentary meal voucher

“Done! You're in aisle seat 14C and 11D. Here are your two boarding passes and a complimentary meal voucher for the lounge. Have a safe trip!”

Xong rồi ạ! Ghế sát lối đi của anh là 14C và 11D. Gửi anh hai thẻ lên máy bay kèm một phiếu ăn uống miễn phí tại khu vực chờ. Chúc anh một chuyến bay thượng lộ bình an!

Ghi chú văn hóa

Khi trả lời nhân viên xuất nhập cảnh (Immigration Officer), hãy trả lời ngắn gọn, trung thực và đi thẳng vào câu hỏi. Luôn chuẩn bị sẵn vé khứ hồi và xác nhận đặt phòng khách sạn. Khi chuyến bay bị hoãn, thái độ lịch sự ('Could you help me check my options?') sẽ giúp bạn được nhân viên mặt đất hỗ trợ đổi vé nhanh và nhiệt tình hơn rất nhiều. When speaking with immigration officers, keep your answers short, factual, and direct. Have your return ticket and hotel booking confirmation ready on your phone or printed out. At airline counters during a delay, staying polite ('Could you help me check my options?') gets much better service than raising your voice.

Ngữ pháp trong bài

Trọng tâm Ngữ pháp & Ngôn ngữ Chức năng

Grammar & Functional Language Focus

Sử dụng câu đề nghị lịch sự với 'Could I have...' hoặc 'Would it be possible to...' tại quầy check-in, và mẫu câu 'I'm here for + [Mục đích/Thời gian]' ('I'm here for a 5-day vacation') khi trả lời hải quan.

Use polite request modals ('Could I have an aisle seat, please?', 'Would it be possible to...') at check-in, and Present Continuous / 'be here for' ('I'm here for a 5-day vacation / business conference') at immigration.

Bài tập đánh giá (5 câu)

+50 XP
Câu 1 / 5

If you want a seat next to the walkway so you can stand up easily during a long flight, which seat should you ask for?

Nếu bạn muốn ngồi cạnh lối đi để dễ dàng đứng dậy đi lại trên chuyến bay dài, bạn nên xin ghế nào?

Câu 2 / 5

Complete the question at the check-in desk: 'Will my checked baggage go straight _______ to my final destination?'

Điền từ thích hợp: 'Will my checked baggage go straight _______ to my final destination?'

Câu 3 / 5

What is a 'layover'?

Từ 'layover' trong hành trình bay có nghĩa là gì?

Câu 4 / 5

Complete the customs statement: 'I have nothing to _______, just my personal clothes and laptop.'

Điền động từ thích hợp khi qua cổng hải quan: 'I have nothing to _______, just my personal clothes and laptop.'

Câu 5 / 5

Which bag do you take with you into the airplane cabin and put in the overhead bin?

Loại hành lý nào bạn được mang theo người lên khoang máy bay và cất vào ngăn chứa phía trên đầu?