
Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
Real-World Communicative English: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
Làm chủ 10 từ vựng trọng tâm, 8 mẫu câu thông dụng và hội thoại song ngữ thực tế chủ đề 'Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh' (Trình độ B1).
“Master practical vocabulary, 8 high-impact native phrases, and real-world dialogue for 'Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh' (B1).”
Instructor Bio
Bessie has 8+ years of experience coaching international professionals in real-world English communication, IELTS speaking, and AI-assisted fluency.
What you'll learn in this course
- Just to make sure we're on the same page... — Để chắc chắn là chúng ta hiểu giống nhau...
- Could you walk me through your thought process? — Bạn có thể chia sẻ từng bước hướng suy nghĩ của bạn không?
- I see where you're coming from, however... — Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên...
Từ vựng trọng tâm (10)
Đã lưu 0/10 từ vào SRScollaborate
/kəˈlæb.ə.reɪt/verbphối hợp, hợp tác làm việc
To work jointly with others or together especially in an intellectual endeavor.
“Our cross-functional teams collaborate closely to deliver the quarterly project.”
→ Các nhóm liên phòng ban của chúng tôi phối hợp chặt chẽ để hoàn thành dự án quý.
align
/əˈlaɪn/verbthống nhất quan điểm, đồng bộ mục tiêu
To bring into agreement or coordinated strategy with a team or partner.
“Let's schedule a quick sync to align on the top priorities for this week.”
→ Hãy đặt một buổi họp ngắn để thống nhất các ưu tiên hàng đầu trong tuần này.
constructive
/kənˈstrʌk.tɪv/adjectivemang tính xây dựng, đóng góp tích cực
Serving a useful purpose; tending to build up rather than criticize.
“She always gives constructive feedback during our weekly code and design reviews.”
→ Cô ấy luôn đưa ra phản hồi mang tính xây dựng trong các buổi duyệt thiết kế hàng tuần.
proactive
/ˌproʊˈæk.tɪv/adjectivechủ động đi trước, lường trước vấn đề
Creating or controlling a situation by causing something to happen rather than responding after it happens.
“Taking a proactive approach helped us resolve the client's concern before launch.”
→ Cách tiếp cận chủ động đã giúp chúng tôi giải quyết lo ngại của khách hàng trước ngày ra mắt.
streamline
/ˈstriːm.laɪn/verbtối ưu hoá, tinh gọn quy trình
To make an organization or system more efficient and effective by employing faster or simpler working methods.
“We streamlined the onboarding workflow to save three hours every week.”
→ Chúng tôi đã tinh gọn quy trình hướng dẫn nhân sự mới để tiết kiệm 3 giờ mỗi tuần.
bandwidth
/ˈbænd.wɪdθ/nounquỹ thời gian & năng lượng làm việc
The mental or time capacity required to deal with a situation or task.
“Do you have enough bandwidth to take on this urgent client proposal today?”
→ Hôm nay bạn có đủ quỹ thời gian để nhận thêm bản đề xuất khẩn cho khách hàng này không?
milestone
/ˈmaɪl.stoʊn/nouncột mốc quan trọng
A significant stage or event in the development of a project or career.
“Completing the beta release was a major milestone for our engineering team.”
→ Hoàn thành bản thử nghiệm beta là một cột mốc lớn đối với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi.
elaborate
/iˈlæb.ə.reɪt/verbgiải thích chi tiết hơn, trình bày rõ hơn
To add more detail concerning what has already been said.
“Could you elaborate on how this change will impact our Q4 timeline?”
→ Bạn có thể giải thích chi tiết hơn thay đổi này sẽ ảnh hưởng thế nào đến tiến độ quý 4 không?
feasible
/ˈfiː.zə.bəl/adjectivekhả thi, có thể thực hiện được
Possible to do easily or conveniently given current resources.
“Delivering the prototype by Friday is feasible if we focus on core features.”
→ Việc bàn giao bản mẫu trước thứ Sáu là khả thi nếu chúng ta tập trung vào các tính năng cốt lõi.
follow up
/ˈfɑː.loʊ ʌp/phrasal verbtheo dõi tiếp, phản hồi tiếp sau cuộc họp
To pursue or investigate something further after an initial conversation.
“I will follow up with a summary email and action items right after this call.”
→ Tôi sẽ gửi email tóm tắt và danh sách đầu việc ngay sau cuộc gọi này.
Mẫu câu thông dụng (8)
“Just to make sure we're on the same page...”
/dʒʌst tə meɪk ʃʊr wɪr ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/
Để chắc chắn là chúng ta hiểu giống nhau...
Ngữ cảnh: Dùng khi muốn xác nhận lại thông tin hoặc mục tiêu chung trong cuộc họp.
“Just to make sure we're on the same page, the deadline is next Tuesday, right?” — Để chắc chắn chúng ta hiểu đúng ý nhau, hạn chót là thứ Ba tuần tới đúng không?
“Could you walk me through your thought process?”
/kʊd ju wɔːk mi θruː jʊr θɔːt ˈprɑː.ses/
Bạn có thể chia sẻ từng bước hướng suy nghĩ của bạn không?
Ngữ cảnh: Dùng khi muốn nhờ đồng nghiệp giải thích cách họ xử lý vấn đề một cách lịch sự.
“This proposal looks interesting—could you walk me through your thought process?” — Bản đề xuất này rất thú vị—bạn có thể giải thích từng bước hướng tiếp cận của bạn không?
“I see where you're coming from, however...”
/aɪ siː wer jʊr ˈkʌm.ɪŋ frʌm haʊˈev.ɚ/
Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên...
Ngữ cảnh: Mẫu câu vàng để phản biện hoặc đưa ý kiến khác mà không gây mất lòng.
“I see where you're coming from, however we need to prioritize security first.” — Tôi hiểu góc nhìn của bạn, tuy nhiên chúng ta cần ưu tiên tính bảo mật trước.
“Let's circle back to this after we review the data.”
/lets ˈsɝː.kəl bæk tə ðɪs ˈæf.tɚ wi rɪˈvjuː ðə ˈdeɪ.tə/
Hãy quay lại bàn điểm này sau khi chúng ta xem xong dữ liệu nhé.
Ngữ cảnh: Dùng để giữ cuộc họp đi đúng trọng tâm khi một chủ đề phụ làm tốn thời gian.
“That's a valid question—let's circle back to this after we review the data.” — Đó là câu hỏi rất xác đáng—hãy quay lại điểm này sau khi xem xong số liệu nhé.
“Do you have a quick minute to sync up?”
/duː ju hæv ə kwɪk ˈmɪn.ɪt tə sɪŋk ʌp/
Bạn có vài phút để trao đổi nhanh không?
Ngữ cảnh: Dùng khi nhắn Slack/Teams hoặc hỏi trực tiếp đồng nghiệp để cập nhật ngắn.
“Hey Alex, do you have a quick minute to sync up on the client presentation?” — Chào Alex, bạn có vài phút trao đổi nhanh về bài thuyết trình khách hàng không?
“I'll keep you in the loop as things progress.”
/aɪl kiːp ju ɪn ðə luːp æz θɪŋz ˈprɑː.ɡres/
Tôi sẽ cập nhật thường xuyên cho bạn khi công việc tiến triển.
Ngữ cảnh: Dùng ở cuối email hoặc cuộc trò chuyện để tạo sự yên tâm cho sếp/khách hàng.
“Thanks for your patience—I'll keep you in the loop as things progress.” — Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn—tôi sẽ cập nhật thường xuyên khi có tiến triển mới.
“What are the key takeaways from today's session?”
/wʌt ɑːr ðə kiː ˈteɪk.ə.weɪz frʌm təˈdeɪz ˈseʃ.ən/
Những điểm cốt lõi cần nhớ từ buổi hôm nay là gì?
Ngữ cảnh: Dùng để chốt lại kết luận quan trọng trước khi kết thúc cuộc họp.
“Before we wrap up, what are the key takeaways from today's session?” — Trước khi kết thúc, đâu là những điểm chính cần ghi nhớ từ buổi họp hôm nay?
“Please feel free to reach out if anything is unclear.”
/pliːz fiːl friː tə riːtʃ aʊt ɪf ˈen.i.θɪŋ ɪz ʌnˈklɪr/
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu có điểm nào chưa rõ nhé.
Ngữ cảnh: Câu kết lịch sự, chuẩn mực trong cả email lẫn giao tiếp trực tiếp.
“I've attached the full report; please feel free to reach out if anything is unclear.” — Tôi đã đính kèm báo cáo đầy đủ; cứ nhắn tôi nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ nhé.
Hội thoại song ngữ
“Good morning Sarah! Do you have a quick minute to sync up on 'Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh'?”
Chào buổi sáng Sarah! Bạn có vài phút trao đổi nhanh về chủ đề 'Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh' không?
“Morning Minh! Sure, I have some bandwidth before my 10 AM call. What's on your mind?”
Chào Minh! Tất nhiên rồi, mình còn chút thời gian trước cuộc gọi lúc 10 giờ. Bạn đang cần bàn việc gì?
“Just to make sure we're on the same page, we want to streamline the onboarding flow before Friday's milestone.”
Để chắc chắn chúng ta hiểu thống nhất, nhóm muốn tinh gọn luồng hướng dẫn người dùng trước cột mốc thứ Sáu này.
“I see where you're coming from. Could you elaborate on which steps we're simplifying first?”
Mình hiểu ý bạn. Bạn có thể giải thích chi tiết hơn chúng ta sẽ đơn giản hoá bước nào trước không?
“We're reducing the sign-up form to two steps so new learners can collaborate right away.”
Chúng ta sẽ rút gọn biểu mẫu đăng ký còn 2 bước để học viên mới có thể tương tác ngay lập tức.
“That sounds very feasible! Taking a proactive approach here will definitely boost user retention.”
Nghe rất khả thi đấy! Chủ động cải tiến ở bước này chắc chắn sẽ tăng tỷ lệ giữ chân người dùng.
“Awesome. Thanks for the constructive feedback! I'll follow up with the updated specs via email.”
Tuyệt vời. Cảm ơn phản hồi mang tính xây dựng của bạn! Mình sẽ gửi email cập nhật tài liệu chi tiết ngay sau đây.
“Perfect! Please keep me in the loop as things progress.”
Hoàn hảo! Nhớ cập nhật thường xuyên cho mình khi công việc tiến triển nhé.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hoá giao tiếp quốc tế, việc mở đầu bằng lời hỏi thăm ngắn ('Do you have a quick minute?') và xác nhận lại mục tiêu ('Just to make sure we're on the same page') giúp cuộc trò chuyện vừa thân thiện vừa hiệu quả.
Ngữ pháp trong bài
Cấu trúc đưa ra đề xuất lịch sự (Diplomatic Suggestions)
Could you + V-inf ...? / What if we + V-ed ...?
Thay vì dùng câu mệnh lệnh trực tiếp, người bản xứ dùng 'Could you walk me through...' hoặc 'Just to make sure we're on the same page...' để tạo thiện cảm và sự tôn trọng.
- Could you elaborate on the timeline for Q3?
- What if we streamlined the review process first?
Cách phản biện khéo léo (Softening Disagreement)
I see where you're coming from, however + Clause
Công nhận ý kiến của đối phương trước ('I see where you're coming from') rồi mới nêu góc nhìn bổ sung giúp cuộc thảo luận luôn mang tính xây dựng.
- I see where you're coming from, however the current budget is tight.
Bài tập đánh giá (5 câu)
+50 XPWhich phrase is best used to confirm everyone shares the same understanding in a meeting?
Mẫu câu nào phù hợp nhất để xác nhận mọi người đều hiểu thống nhất trong cuộc họp?
What does 'bandwidth' mean in a professional workplace context?
Từ 'bandwidth' trong ngữ cảnh giao tiếp công sở có nghĩa là gì?
Choose the most diplomatic way to ask a colleague for more details:
Chọn cách lịch sự nhất để nhờ đồng nghiệp giải thích chi tiết hơn:
If a project plan is 'feasible', what does that mean?
Nếu một kế hoạch dự án được đánh giá là 'feasible', điều đó có nghĩa là gì?
When you promise to 'keep someone in the loop', what will you do?
Khi bạn hứa 'keep someone in the loop', bạn sẽ làm gì?
Series Bài Giảng & Video YouTube: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
Real-World Communicative English: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
Làm chủ 10 từ vựng trọng tâm, 8 mẫu câu thông dụng và hội thoại song ngữ thực tế chủ đề 'Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh' (Trình độ B1).
283 Comments
Welcome to this module! Focus on shadowing the dialogue out loud at 0.95x speed first, then save the core idioms to your SRS Flashcards before taking the comprehension quiz.

The bilingual dialogue toggle + instant US/UK IPA pronunciation made it so easy to prepare for my weekly standup with our global engineering team!

Really love how the YouTube Series lecture connects directly with the vocabulary cards and AI Roleplay scenario. Best structured English course UI I have used.

Just finished the quiz with 100% accuracy and unlocked +50 XP! Moving on to the 1-on-1 AI speaking practice now.
Explore More Courses
View All
Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh

Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Thuyết trình dự án bằng tiếng Anh
