4/12
Video + Hình ảnh + AudioB2+60 XP

Lối sống bền vững, Mục tiêu Net-Zero & Chuyển đổi xanh

Sustainable Living, Net-Zero Goals & Green Transition

Thảo luận về hành động khí hậu, cam kết ESG của doanh nghiệp, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và cách nhận diện chiêu trò 'tẩy xanh' (greenwashing) bằng tiếng Anh trình độ B2.

“Discuss climate action, corporate ESG commitments, renewable energy, the circular economy, and how to spot greenwashing in B2-level professional and academic English.”

Thảo luận về hành động khí hậu, cam kết ESG của doanh nghiệp, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và cách nhận diện chiêu trò 'tẩy xanh' (greenwashing) bằng tiếng Anh trình độ B2.

Từ vựng trọng tâm (9)

carbon footprint

/ˈkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/noun

dấu chân carbon (tổng lượng khí nhà kính phát thải từ một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm)

The total amount of greenhouse gases (including carbon dioxide and methane) generated by our actions or products.

“Switching to rail freight significantly reduced the company's logistics carbon footprint.”

→ Việc chuyển sang vận tải đường sắt đã giúp giảm đáng kể dấu chân carbon trong khâu logistics của công ty.

B2

greenwashing

/ˈɡriːnˌwɑː.ʃɪŋ/noun

tẩy xanh (đánh bóng tên tuổi bằng các tuyên bố bảo vệ môi trường giả tạo hoặc phóng đại)

Deceptive marketing or PR used to persuade the public that an organization's products and policies are environmentally friendly when they are not.

“Slapping a green leaf logo on single-use plastic without changing production is blatant greenwashing.”

→ Dán logo chiếc lá xanh lên đồ nhựa dùng một lần mà không thay đổi quy trình sản xuất là hành vi tẩy xanh lộ liễu.

B2

circular economy

/ˈsɜːr.kjə.lər iˈkɑː.nə.mi/noun

nền kinh tế tuần hoàn (tái sử dụng, sửa chữa và tái chế nguyên liệu thay vì vứt bỏ)

An economic system aimed at eliminating waste and continually reusing resources through recycling, refurbishment, and closed-loop design.

“In a circular economy, old electronics are disassembled so rare metals can be recovered and reused.”

→ Trong nền kinh tế tuần hoàn, thiết bị điện tử cũ được tháo rời để thu hồi và tái sử dụng các kim loại quý.

B2

net-zero

/ˌnetˈzɪr.oʊ/noun

phát thải ròng bằng không

A target of completely negating the amount of greenhouse gases produced by human activity, achieved by reducing emissions and absorbing the remainder.

“Vietnam pledged at COP26 to achieve net-zero emissions by the year 2050.”

→ Việt Nam đã cam kết tại hội nghị COP26 sẽ đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050.

B2

decarbonize

/diːˈkɑːr.bə.naɪz/verb

khử carbon, giảm thiểu phát thải carbon (trong sản xuất, giao thông, năng lượng)

To reduce or eliminate carbon dioxide emissions from a process, sector, or economy.

“Electrifying public transit is one of the fastest ways to decarbonize urban transport.”

→ Điện hóa giao thông công cộng là một trong những cách nhanh nhất để khử carbon trong giao thông đô thị.

B2

phase out

/feɪz aʊt/phrasal verb

loại bỏ dần theo lộ trình

To gradually stop using or producing something over a planned period of time.

“The hotel chain plans to phase out all single-use plastic toiletries by the end of this year.”

→ Chuỗi khách sạn có kế hoạch loại bỏ dần toàn bộ đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng nhựa dùng một lần vào cuối năm nay.

B2

biodegradable

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/adjective

có khả năng tự phân hủy sinh học

Capable of being decomposed naturally by bacteria or other living organisms without polluting the environment.

“Many cafés in Ho Chi Minh City now use biodegradable straws made from grass or rice.”

→ Nhiều quán cà phê tại TP.HCM hiện nay sử dụng ống hút phân hủy sinh học làm từ cỏ bàng hoặc bột gạo.

B2

renewable energy

/rɪˈnuː.ə.bəl ˈen.ər.dʒi/noun

năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió, thủy điện...)

Energy collected from natural resources that are naturally replenished, such as sunlight, wind, and tides.

“Installing rooftop solar panels allowed the garment factory to run on 60% renewable energy.”

→ Lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái đã giúp nhà máy may mặc vận hành bằng 60% năng lượng tái tạo.

B2

offset

/ˈɔːf.set/verb

bù đắp (lượng khí thải carbon thông qua trồng rừng hoặc tín chỉ năng lượng sạch)

To compensate for carbon emissions by funding equivalent carbon dioxide savings elsewhere.

“Carbon credits should only be used to offset unavoidable emissions after real reductions are made.”

→ Tín chỉ carbon chỉ nên được dùng để bù đắp cho lượng phát thải không thể tránh khỏi sau khi đã thực sự cắt giảm tại nguồn.

B2

Mẫu câu thông dụng (6)

#1formal

“As part of our net-zero roadmap, we are committed to phasing out [polluting material/source] by [Year].”

Nằm trong lộ trình tiến tới Net-Zero, chúng tôi cam kết loại bỏ dần [vật liệu/nguồn gây ô nhiễm] trước năm [Năm].

Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo phát triển bền vững và thuyết trình ESG của doanh nghiệp.

“As part of our net-zero roadmap, we are committed to phasing out coal-fired boilers by 2030.” — Nằm trong lộ trình Net-Zero, chúng tôi cam kết loại bỏ hoàn toàn lò hơi đốt than trước năm 2030.

#2semi-formal

“Transitioning from a linear 'take-make-waste' model to a circular economy reduces both waste and raw material costs.”

Chuyển đổi từ mô hình tuyến tính 'khai thác - sản xuất - vứt bỏ' sang kinh tế tuần hoàn giúp giảm cả rác thải lẫn chi phí nguyên liệu.

Ngữ cảnh: Câu phân tích sắc bén cho IELTS Writing Task 2 hoặc thảo luận chiến lược bền vững.

“Transitioning from a linear 'take-make-waste' model to a circular economy reduces both landfill waste and raw material costs.” — Chuyển từ mô hình tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn giúp giảm cả rác thải chôn lấp lẫn chi phí nguyên vật liệu.

#3semi-formal

“Consumers are becoming savvy enough to distinguish genuine climate action from corporate greenwashing.”

Người tiêu dùng ngày càng đủ tinh tường để phân biệt giữa hành động vì khí hậu thực chất và chiêu trò tẩy xanh của doanh nghiệp.

Ngữ cảnh: Dùng khi bàn về uy tín thương hiệu và tính minh bạch trong bảo vệ môi trường.

“Consumers are becoming savvy enough to distinguish genuine climate action from corporate greenwashing.” — Người tiêu dùng ngày càng tinh tường để nhận ra đâu là hành động vì môi trường thực sự, đâu là chiêu trò tẩy xanh.

#4formal

“By sourcing 70% of our electricity from rooftop solar, we have shrunk our manufacturing carbon footprint by a third.”

Nhờ lấy 70% điện năng từ hệ thống điện mặt trời áp mái, chúng tôi đã thu hẹp một phần ba dấu chân carbon trong sản xuất.

Ngữ cảnh: Dùng để trình bày thành tựu giảm phát thải có số liệu đo lường cụ thể.

“By sourcing 70% of our electricity from rooftop solar, we have shrunk our manufacturing carbon footprint by a third.” — Nhờ sử dụng 70% điện năng từ năng lượng mặt trời áp mái, chúng tôi đã giảm một phần ba lượng khí thải carbon sản xuất.

#5formal

“Relying solely on carbon offsets without decarbonizing core operations is no longer credible.”

Chỉ dựa vào việc mua tín chỉ bù đắp carbon mà không khử carbon trong hoạt động cốt lõi thì không còn thuyết phục nữa.

Ngữ cảnh: Dùng để phản biện các chiến lược môi trường hời hợt, thiếu tính căn cơ.

“Relying solely on carbon offsets without decarbonizing core operations is no longer credible to European buyers.” — Chỉ dựa vào bù đắp carbon mà không khử carbon ngay trong khâu vận hành cốt lõi không còn đủ sức thuyết phục các đối tác châu Âu.

#6neutral

“Replacing styrofoam containers with biodegradable packaging is a practical step small businesses can take today.”

Thay thế hộp xốp bằng bao bì phân hủy sinh học là bước đi thiết thực mà các hộ kinh doanh nhỏ có thể làm ngay hôm nay.

Ngữ cảnh: Dùng để đề xuất các giải pháp sống xanh thiết thực, dễ áp dụng hàng ngày.

“Replacing styrofoam containers with biodegradable packaging is a practical step local restaurants can take today.” — Thay hộp xốp bằng bao bì tự phân hủy sinh học là bước đi thiết thực mà các quán ăn có thể thực hiện ngay.

Hội thoại song ngữ

Lucas(Manufacturing Operations Director)reach net-zero by 2040

“An, our European retail partners just updated their supplier requirements. They want a verified roadmap showing how our factories will reach net-zero by 2040.”

An này, các đối tác bán lẻ châu Âu của chúng ta vừa cập nhật tiêu chuẩn nhà cung cấp. Họ yêu cầu một lộ trình có kiểm chứng cho thấy nhà máy của mình sẽ đạt mức phát thải ròng bằng không (Net-Zero) vào năm 2040.

An(Lead Sustainability Consultant)audit your current carbon footprint

“That aligns with the new EU carbon border regulations. First, we need to audit your current carbon footprint across energy use, raw materials, and shipping.”

Điều đó hoàn toàn khớp với quy định biên giới carbon mới của EU. Trước tiên, chúng ta cần kiểm toán dấu chân carbon hiện tại của công ty ở cả ba khâu: tiêu thụ năng lượng, nguyên vật liệu và vận chuyển.

Lucas(Manufacturing Operations Director)offset our factory emissions

“Can't we just purchase forestry carbon credits to offset our factory emissions right away?”

Không phải chúng ta chỉ cần mua tín chỉ carbon trồng rừng để bù đắp cho lượng khí thải nhà máy ngay lập tức là xong sao?

An(Lead Sustainability Consultant)flag that as greenwashing

“I'd advise against relying solely on offsets—auditors will flag that as greenwashing if you haven't tried to decarbonize your actual production line first.”

Tôi khuyên không nên chỉ dựa vào việc mua tín chỉ bù đắp—các đơn vị kiểm toán sẽ gắn cờ đó là hành vi 'tẩy xanh' nếu anh chưa nỗ lực khử carbon trên chính dây chuyền sản xuất thực tế trước.

Lucas(Manufacturing Operations Director)highest-impact steps

“Fair point. What are the highest-impact steps we can take at our Binh Duong plant over the next eighteen months?”

Hợp lý đấy. Vậy những bước đi có tác động lớn nhất mà chúng tôi có thể triển khai tại nhà máy Bình Dương trong 18 tháng tới là gì?

An(Lead Sustainability Consultant)transitioning to renewable energy

“Number one is transitioning to renewable energy by installing rooftop solar panels and phasing out your older diesel generators.”

Ưu tiên số một là chuyển dịch sang năng lượng tái tạo bằng cách lắp đặt điện mặt trời áp mái và loại bỏ dần các máy phát điện chạy dầu diesel cũ.

Lucas(Manufacturing Operations Director)packaging waste

“We're also looking at our packaging waste. Right now we ship thousands of units wrapped in virgin plastic film.”

Chúng tôi cũng đang xem xét lại rác thải bao bì. Hiện tại chúng tôi xuất xưởng hàng nghìn sản phẩm bọc trong màng nhựa nguyên sinh.

An(Lead Sustainability Consultant)circular economy model

“Switching to biodegradable protective wraps and recycling fabric offcuts into new yarn will move you toward a true circular economy model—and lower your material costs too.”

Chuyển sang màng bọc bảo vệ tự phân hủy sinh học và tái chế vải vụn thành sợi mới sẽ đưa nhà máy tiến tới mô hình kinh tế tuần hoàn thực thụ—đồng thời giảm cả chi phí nguyên liệu nữa.

Ghi chú văn hóa

Người tiêu dùng và cơ quan quản lý tại châu Âu và Bắc Mỹ ngày càng giám sát chặt chẽ các tuyên bố môi trường của doanh nghiệp. Những khẩu hiệu chung chung như 'thân thiện môi trường' mà không có số liệu cắt giảm phát thải minh bạch rất dễ bị chỉ trích là 'greenwashing' (tẩy xanh). Consumers and regulators in Europe and North America scrutinize corporate environmental claims closely. Vague buzzwords like 'eco-friendly' without measurable emissions data are increasingly criticized as 'greenwashing'.

Ngữ pháp trong bài

Trọng tâm Ngữ pháp & Ngôn ngữ Chức năng

Grammar & Functional Language Focus

Sử dụng thì Tương lai Hoàn thành cho các cột mốc chính sách ('By 2035, the facility will have phased out coal-fired boilers'), câu bị động cho quy trình công nghiệp và mệnh đề chỉ mục đích ('so as to minimize our carbon footprint').

Use future perfect constructions for policy targets ('By 2035, the facility will have phased out coal-fired boilers'), passive voice for industrial processes ('Recycled polymers are reintegrated into the supply chain'), and purpose clauses ('so as to minimize our carbon footprint').

Bài tập đánh giá (5 câu)

+50 XP
Câu 1 / 5

What is 'greenwashing'?

'Greenwashing' (tẩy xanh) là gì?

Câu 2 / 5

Many countries have pledged to ________ out coal-fired power plants over the next two decades.

Nhiều quốc gia đã cam kết ________ (loại bỏ dần theo lộ trình) các nhà máy nhiệt điện chạy than trong hai thập kỷ tới.

Câu 3 / 5

What is the core principle of a 'circular economy'?

Nguyên lý cốt lõi của 'circular economy' (nền kinh tế tuần hoàn) là gì?

Câu 4 / 5

Packaging made from plant fibers is ________, meaning microorganisms can break it down naturally.

Bao bì làm từ sợi thực vật có khả năng ________ (phân hủy sinh học), nghĩa là vi sinh vật có thể phân giải nó một cách tự nhiên.

Câu 5 / 5

What does achieving 'net-zero emissions' mean?

Đạt được 'net-zero emissions' (phát thải ròng bằng không) có nghĩa là gì?