Chủ đề học tập

Giao tiếp hàng ngày và Tiếng lóng

A2Giao tiếp hằng ngày

Xây dựng phản xạ giao tiếp tự nhiên trong đời sống hàng ngày—từ cách bắt chuyện làm quen (small talk), đặt đồ tại quán cà phê đến các thành ngữ, cụm động từ và tiếng lóng hiện đại của người bản xứ.

Học bài đầu tiên
CEFR:

Bài học tương tác

2 bài học
icebreaker/ˈaɪsˌbreɪ.kər/

(noun) câu nói hoặc hoạt động phá băng (giúp bớt ngại ngùng ban đầu)

“Asking about someone's favorite local coffee shop is a great icebreaker.”

strike up/straɪk ʌp/

(phrasal verb) bắt đầu (một cuộc trò chuyện hoặc tình bạn)

“He struck up a conversation with the person sitting next to him on the train.”

mingle/ˈmɪŋ.ɡəl/

(verb) giao lưu, đi lại trò chuyện với nhiều người tại sự kiện

“Let's grab a drink and mingle with the other guests on the terrace.”

approachable/əˈproʊ.tʃə.bəl/

(adjective) dễ gần, thân thiện, dễ bắt chuyện

“Smiling and putting your phone away makes you look much more approachable.”

hit it off/hɪt ɪt ɔːf/

(idiom) tâm đầu ý hợp, hợp cạ ngay từ lần đầu gặp

“We met at a book club last month and really hit it off right away.”

in common/ɪn ˈkɑː.mən/

(phrase) có điểm chung (về sở thích, trải nghiệm)

“It turned out we had a lot in common, including a love for hiking and indie music.”

Tình huống giao tiếp

Tất cả tình huống →

Báo song ngữ liên quan

Tất cả bài báo →

Chủ đề này chưa có báo song ngữ liên quan.