Tài chính và Kinh tế
B2Tài chính & Kinh tếHiểu và thảo luận chính xác về lạm phát, lãi suất ngân hàng trung ương, biến động thị trường chứng khoán, báo cáo tài chính doanh nghiệp và chiến lược quản lý tài sản cá nhân.
Bài học tương tác
2 bài họcTài chính cá nhân, Lập ngân sách & Đầu tư cơ bản
Xây dựng tư duy và ngôn ngữ tài chính cá nhân bằng tiếng Anh: tự tin trao đổi về lập ngân sách, quỹ dự phòng khẩn cấp, lãi kép, khẩu vị rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Phân tích xu hướng thị trường, Lạm phát & Báo cáo tài chính
Giao tiếp chuẩn chuyên gia phân tích tài chính và lãnh đạo doanh nghiệp: thảo luận về lực cản vĩ mô, chính sách tiền tệ, tăng trưởng doanh thu cùng kỳ (YoY), biên lợi nhuận và dự báo kinh doanh.
Từ vựng trọng tâm
Trích từ bài Tài chính cá nhân, Lập ngân sách & Đầu tư cơ bản
(noun) lãi kép (lãi sinh ra từ cả vốn gốc lẫn tiền lãi trước đó)
“Starting to invest in your twenties lets you take full advantage of compound interest.”
(noun) quỹ dự phòng khẩn cấp
“Financial planners recommend building an emergency fund covering six months of living expenses.”
(verb) đa dạng hóa (danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro)
“Instead of buying a single stock, she diversified her portfolio with index funds and bonds.”
(noun) thu nhập tùy nghi (phần tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)
“Tracking how much discretionary income goes toward dining out can reveal surprising habits.”
(noun) tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng)
“Real estate can offer strong returns, but it has much lower liquidity than a high-yield savings account.”
(noun) khẩu vị rủi ro / mức độ chịu đựng biến động
“Your asset allocation should align with both your time horizon and your personal risk tolerance.”
Tình huống giao tiếp
Tất cả tình huống →Phân tích xu hướng thị trường, Lạm phát & Báo cáo tài chính
Các cuộc họp công bố kết quả kinh doanh hàng quý (earnings calls) và bản tin kinh tế vĩ mô sử dụng nhiều ẩn dụ và thuật ngữ chuyên sâu. Lãnh đạo doanh nghiệp phân biệt rõ giữa 'top-line growth' (tăng trưởng doanh thu thuần) và 'bottom line' (lợi nhuận ròng), trong khi giới phân tích đối chiếu chính sách 'hawkish' (thắt chặt lãi suất) với 'dovish' (nới lỏng tiền tệ).
Tài chính cá nhân, Lập ngân sách & Đầu tư cơ bản
Dù bạn đang quản lý tiền lương hàng tháng, lên kế hoạch mua tài sản lớn hay bắt đầu đầu tư vào quỹ chỉ số (ETF), từ vựng tài chính cá nhân là hành trang thiết yếu của người đi làm hiện đại. Bài học này bao quát từ quản lý dòng tiền đến tích lũy tài sản dài hạn.
Báo song ngữ liên quan
Tất cả bài báo →Instant Cross-Border Payments: How CBDCs and Regulated Stablecoins Empower Global Freelancers
Thanh Toán Xuyên Biên Giới Tức Thì: Cách CBDC Và Stablecoin Được Cấp Phép Trao Quyền Cho Freelancer Toàn Cầu
Supply Chain Resilience and the China-Plus-Many Strategy in Asia-Pacific
Khả Năng Chống Chịu Của Chuỗi Cung Ứng Và Chiến Lược 'Trung Quốc Cộng Nhiều Nước' Tại Châu Á - Thái Bình Dương
Cross-Border Remote Hiring and the New Rules of Global Salary Benchmarking
Tuyển Dụng Từ Xa Xuyên Biên Giới Và Quy Tắc Mới Về Định Chuẩn Lương Toàn Cầu
Asynchronous Work Culture: How Distributed Teams Finally Beat Zoom Fatigue
Văn Hóa Làm Việc Bất Đồng Bộ: Cách Các Nhóm Phân Tán Đánh Bại Sự Mệt Mỏi Vì Họp Trực Tuyến
Southeast Asia's Rise as a Premier Global Digital Nomad and Tech Hub
Sự Trỗi Dậy Của Đông Nam Á Như Một Trung Tâm Công Nghệ Và Du Mục Kỹ Thuật Số Hàng Đầu Toàn Cầu
Tài liệu bổ trợ
Máy Đọc Sách Kindle Paperwhite 5 (16GB, Màn Hình 6.8" Chống Chói, Tích Hợp Từ Điển Anh-Việt & Word Wise)
Chạm nhẹ vào bất kỳ từ tiếng Anh nào để tra nghĩa Anh-Việt tức thì mà không làm đứt mạch đọc. Tự động lưu từ đã tra vào kho Vocabulary Builder để ôn tập.
Bộ Sách Chiến Thuật & Kho Ý Tưởng Từ Vựng IELTS Writing & Speaking Band 8.0+ (Song Ngữ Anh-Việt)
Tuyển tập hơn 60 bài mẫu IELTS Writing Band 8.5 có phân tích dàn ý chi tiết, bảng nâng cấp từ vựng B1 lên C1 và câu trả lời mẫu Speaking Part 2-3 đa chủ đề.