Chủ đề học tập

Tài chính và Kinh tế

B2Tài chính & Kinh tế

Hiểu và thảo luận chính xác về lạm phát, lãi suất ngân hàng trung ương, biến động thị trường chứng khoán, báo cáo tài chính doanh nghiệp và chiến lược quản lý tài sản cá nhân.

Học bài đầu tiên
CEFR:

Bài học tương tác

2 bài học
compound interest/ˈkɑːm.paʊnd ˈɪn.trəst/

(noun) lãi kép (lãi sinh ra từ cả vốn gốc lẫn tiền lãi trước đó)

“Starting to invest in your twenties lets you take full advantage of compound interest.”

emergency fund/ɪˈmɜːr.dʒən.si fʌnd/

(noun) quỹ dự phòng khẩn cấp

“Financial planners recommend building an emergency fund covering six months of living expenses.”

diversify/dɪˈvɜːr.sə.faɪ/

(verb) đa dạng hóa (danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro)

“Instead of buying a single stock, she diversified her portfolio with index funds and bonds.”

discretionary income/dɪˈskreʃ.ə.ner.i ˈɪn.kʌm/

(noun) thu nhập tùy nghi (phần tiền còn lại sau thuế và chi phí thiết yếu)

“Tracking how much discretionary income goes toward dining out can reveal surprising habits.”

liquidity/lɪˈkwɪd.ə.ti/

(noun) tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng)

“Real estate can offer strong returns, but it has much lower liquidity than a high-yield savings account.”

risk tolerance/rɪsk ˈtɑː.lər.əns/

(noun) khẩu vị rủi ro / mức độ chịu đựng biến động

“Your asset allocation should align with both your time horizon and your personal risk tolerance.”

Tình huống giao tiếp

Tất cả tình huống →