Chủ đề học tập

Văn hóa đại chúng và Giải trí

B1Văn hóa & Giải trí

Bình luận phim ảnh và series truyền hình trực tuyến, trò chuyện về âm nhạc, phân tích các xu hướng lan truyền trên mạng xã hội và chia sẻ góc nhìn tinh tế về văn hóa sáng tạo nội dung số.

Học bài đầu tiên
CEFR:

Bài học tương tác

2 bài học
binge-watch/ˈbɪndʒ ˌwɑːtʃ/

(verb) cày phim (xem liên tục nhiều tập của một bộ phim trong thời gian ngắn)

“We binge-watched the entire eight-episode mystery series over the rainy weekend.”

cliffhanger/ˈklɪfˌhæŋ.ər/

(noun) cái kết bỏ lửng gây hồi hộp, tò mò

“Season two ended on a massive cliffhanger, and fans have to wait a year for season three!”

plot twist/ˈplɑːt ˌtwɪst/

(noun) cú ngoặt cốt truyện bất ngờ (cú twist)

“The plot twist in the final twenty minutes caught everyone in the theater off guard.”

cinematography/ˌsɪn.ə.məˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) nghệ thuật quay phim, kỹ thuật hình ảnh và ánh sáng

“Even if the pacing felt slow, the breathtaking cinematography made it worth seeing on an IMAX screen.”

live up to the hype/lɪv ʌp tuː ðə haɪp/

(idiom) xứng đáng với lời đồn / kỳ vọng truyền thông

“Tickets sold out in minutes, and the band's live performance truly lived up to the hype.”

edge of one's seat/edʒ əv wʌnz siːt/

(idiom) hồi hộp, gay cấn đến mức không thể rời mắt

“The courtroom thriller kept me on the edge of my seat from the opening scene to the credits.”

Tình huống giao tiếp

Tất cả tình huống →