Chủ đề học tập

Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Đàm phán hợp đồng thương mại bằng tiếng Anh

B2Giao tiếp công sở

Làm chủ 10 từ vựng trọng tâm, 8 mẫu câu thông dụng và hội thoại song ngữ thực tế chủ đề 'Đàm phán hợp đồng thương mại bằng tiếng Anh' (Trình độ B2).

Học bài đầu tiên

Bài học tương tác

3 bài học
collaborate/kəˈlæb.ə.reɪt/

(verb) phối hợp, hợp tác làm việc

“Our cross-functional teams collaborate closely to deliver the quarterly project.”

align/əˈlaɪn/

(verb) thống nhất quan điểm, đồng bộ mục tiêu

“Let's schedule a quick sync to align on the top priorities for this week.”

constructive/kənˈstrʌk.tɪv/

(adjective) mang tính xây dựng, đóng góp tích cực

“She always gives constructive feedback during our weekly code and design reviews.”

proactive/ˌproʊˈæk.tɪv/

(adjective) chủ động đi trước, lường trước vấn đề

“Taking a proactive approach helped us resolve the client's concern before launch.”

streamline/ˈstriːm.laɪn/

(verb) tối ưu hoá, tinh gọn quy trình

“We streamlined the onboarding workflow to save three hours every week.”

bandwidth/ˈbænd.wɪdθ/

(noun) quỹ thời gian & năng lượng làm việc

“Do you have enough bandwidth to take on this urgent client proposal today?”

Tình huống giao tiếp

Tất cả tình huống →

Báo song ngữ liên quan

Tất cả bài báo →

Chủ đề này chưa có báo song ngữ liên quan.

Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế: Đàm phán hợp đồng thương mại bằng tiếng Anh | Từ Vựng, Mẫu Câu & Hội Thoại Song Ngữ (B2)