4/12
Video + Hình ảnh + AudioB1+45 XP

Khám bệnh, Mô tả triệu chứng & Mua thuốc tại hiệu thuốc

Doctor Appointments, Describing Symptoms & Pharmacy Visits

Giao tiếp rõ ràng tại phòng khám và hiệu thuốc: mô tả chính xác cơn đau và triệu chứng, hiểu hướng dẫn liều dùng, hỏi về tác dụng phụ và phân biệt thuốc kê đơn với thuốc không kê đơn.

“Communicate clearly at clinics and pharmacies: describe pain and symptoms accurately, understand dosage instructions, ask about side effects, and distinguish prescription from over-the-counter medicine.”

Giao tiếp rõ ràng tại phòng khám và hiệu thuốc: mô tả chính xác cơn đau và triệu chứng, hiểu hướng dẫn liều dùng, hỏi về tác dụng phụ và phân biệt thuốc kê đơn với thuốc không kê đơn.

Từ vựng trọng tâm (9)

over-the-counter

/ˌoʊ.vər.ðəˈkaʊn.tər/adjective

(thuốc) bán không cần đơn bác sĩ (viết tắt: OTC)

Sold directly to a customer without requiring a prescription from a healthcare professional.

“You can buy an over-the-counter antihistamine to relieve your seasonal allergy symptoms.”

→ Bạn có thể mua thuốc kháng histamine không kê đơn để giảm triệu chứng dị ứng theo mùa.

B1

prescription

/prɪˈskrɪp.ʃən/noun

đơn thuốc của bác sĩ; thuốc kê đơn

An official written instruction from a medical practitioner that authorizes a patient to be issued a medicine.

“The doctor wrote me a prescription for a seven-day course of antibiotics.”

→ Bác sĩ đã kê cho tôi một đơn thuốc kháng sinh uống trong liệu trình 7 ngày.

B1

side effect

/ˈsaɪd ɪˌfekt/noun

tác dụng phụ của thuốc

A secondary, typically undesirable effect of a drug or medical treatment, such as drowsiness or nausea.

“Drowsiness is a common side effect of this cold medicine, so avoid driving.”

→ Buồn ngủ là tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc cảm này, vì vậy bạn hãy tránh lái xe.

B1

congested

/kənˈdʒes.tɪd/adjective

bị nghẹt mũi, tắc nghẽn đường hô hấp

Blocked with mucus so that breathing through the nose or chest feels difficult.

“My sinuses are so congested that I could barely sleep last night.”

→ Xoang mũi của tôi bị nghẹt cứng đến mức tối qua tôi hầu như không ngủ được.

B1

throbbing

/ˈθrɑː.bɪŋ/adjective

đau nhức từng cơn (như có nhịp đập mạnh)

Beating or aching with a strong, regular rhythm of pain.

“I've had a throbbing headache behind my eyes since yesterday afternoon.”

→ Tôi bị đau nhức từng cơn ở vùng sau hốc mắt từ chiều hôm qua đến giờ.

B1

dosage

/ˈdoʊ.sɪdʒ/noun

liều lượng và tần suất dùng thuốc

The size or frequency of a dose of a medicine or drug.

“Always check the recommended dosage on the label before giving medicine to children.”

→ Luôn kiểm tra liều lượng khuyến nghị trên nhãn trước khi cho trẻ em uống thuốc.

B1

under the weather

/ˈʌn.dər ðə ˈweð.ər/idiom

cảm thấy mệt mỏi, hơi ốm trong người

Slightly unwell, fatigued, or in low spirits.

“I'm feeling a bit under the weather today, so I'm going to work from home.”

→ Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt trong người nên sẽ làm việc tại nhà.

B1

allergic reaction

/əˈlɜːr.dʒɪk riˈæk.ʃən/noun

phản ứng dị ứng

An hypersensitive immune response to a substance such as pollen, food, or medication.

“Please let the nurse know if you have ever had an allergic reaction to penicillin.”

→ Vui lòng báo cho y tá biết nếu bạn từng bị phản ứng dị ứng với thuốc kháng sinh penicillin.

B1

wear off

/wer ɔːf/phrasal verb

(thuốc gây tê/giảm đau) hết tác dụng; (cơn đau) dịu dần

To gradually lose effectiveness or disappear over time.

“The painkiller started to wear off after about four hours.”

→ Thuốc giảm đau bắt đầu hết tác dụng sau khoảng bốn tiếng đồng hồ.

B1

Mẫu câu thông dụng (6)

#1neutral

“I've been having [symptom] for the past [duration], and it seems to be getting worse.”

Tôi bị [triệu chứng] suốt [khoảng thời gian] vừa qua, và có vẻ ngày càng nặng hơn.

Ngữ cảnh: Câu mở đầu chuẩn khi mô tả triệu chứng chính của bạn với bác sĩ.

“I've been having a dry cough and a low-grade fever for the past three days, and it seems to be getting worse.” — Tôi bị ho khan và sốt nhẹ suốt ba ngày qua, và có vẻ tình trạng đang nặng hơn.

#2neutral

“It's a [sharp / dull / throbbing] pain right here, especially when I [action].”

Đó là cảm giác đau [nhói / âm ỉ / nhức từng cơn] ngay chỗ này, nhất là khi tôi [hành động].

Ngữ cảnh: Giúp bác sĩ xác định chính xác tính chất cơn đau và tác nhân kích thích.

“It's a sharp pain right here in my lower back, especially when I bend over.” — Đó là cơn đau nhói ngay vùng thắt lưng này, đặc biệt là khi tôi cúi xuống.

#3neutral

“I'd like to get this prescription filled, please. How long will the wait be?”

Tôi muốn mua thuốc theo đơn này ạ. Không biết phải đợi bao lâu?

Ngữ cảnh: Dùng khi đưa đơn thuốc của bác sĩ cho dược sĩ tại quầy thuốc.

“Hi! I'd like to get this prescription filled, please. How long will the wait be?” — Xin chào! Tôi muốn lấy thuốc theo đơn này. Khoảng bao lâu thì có thuốc ạ?

#4neutral

“Should I take these tablets with food, or on an empty stomach?”

Tôi nên uống thuốc này kèm bữa ăn hay uống lúc bụng đói?

Ngữ cảnh: Câu hỏi quan trọng cần hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ để uống thuốc đúng cách, tránh hại dạ dày.

“Should I take these anti-inflammatory tablets with food, or on an empty stomach?” — Tôi nên uống viên kháng viêm này sau bữa ăn hay lúc bụng đói ạ?

#5neutral

“Are there any side effects I should watch out for, such as drowsiness?”

Có tác dụng phụ nào tôi cần lưu ý không, chẳng hạn như gây buồn ngủ?

Ngữ cảnh: Dùng để kiểm tra xem thuốc có gây ảnh hưởng đến công việc hay việc lái xe không.

“Are there any side effects I should watch out for, such as drowsiness or dizziness?” — Có tác dụng phụ nào tôi cần lưu ý như buồn ngủ hay chóng mặt không ạ?

#6neutral

“Can you recommend something over-the-counter for [minor symptom]?”

Bạn có thể giới thiệu loại thuốc không kê đơn nào trị [triệu chứng nhẹ] giúp tôi không?

Ngữ cảnh: Dùng tại hiệu thuốc khi bạn muốn mua thuốc trị triệu chứng thông thường không cần đơn.

“Can you recommend something over-the-counter for a congested nose and sore throat?” — Bạn có thể tư vấn loại thuốc không kê đơn nào trị nghẹt mũi và đau họng giúp tôi được không?

Hội thoại song ngữ

Dr. Patel(General Practitioner (GP))What seems to be the trouble

“Good morning, Quan. Come on in and have a seat. What seems to be the trouble today?”

Chào buổi sáng Quân. Mời bạn vào ngồi. Hôm nay bạn gặp vấn đề sức khỏe gì thế?

Quan(Patient)throbbing headache

“Good morning, Doctor. I've been feeling really under the weather for the past four days. My sinuses are completely congested, and I have a throbbing headache.”

Chào bác sĩ ạ. Tôi cảm thấy rất mệt trong người suốt bốn ngày qua. Xoang mũi tôi bị nghẹt cứng và đầu thì đau nhức từng cơn.

Dr. Patel(General Practitioner (GP))body aches

“Let me check your temperature and throat. Have you had a fever or body aches, and does the pain get worse when you lean forward?”

Để tôi kiểm tra thân nhiệt và cổ họng của bạn nhé. Bạn có bị sốt hay đau mỏi người không, và cơn đau có tăng lên khi bạn cúi người về phía trước không?

Quan(Patient)over-the-counter decongestant

“Yes, it throbs right behind my cheekbones whenever I bend down. I tried taking an over-the-counter decongestant, but it wears off after two hours.”

Có ạ, nó nhức ngay vùng sau xương gò má mỗi khi tôi cúi xuống. Tôi đã thử uống thuốc thông mũi không kê đơn nhưng thuốc hết tác dụng chỉ sau hai tiếng.

Dr. Patel(General Practitioner (GP))allergic reaction

“It looks like an acute sinus infection. Before I write you a prescription, have you ever had an allergic reaction to any medications?”

Có vẻ như bạn bị viêm xoang cấp tính rồi. Trước khi tôi kê đơn thuốc, bạn đã từng bị phản ứng dị ứng với loại thuốc nào chưa?

Quan(Patient)side effects I should watch out for

“No, I have no known drug allergies. Should I take this medication with food, and are there any side effects I should watch out for?”

Không ạ, tôi không có tiền sử dị ứng thuốc nào. Tôi nên uống thuốc này kèm bữa ăn không, và có tác dụng phụ nào cần lưu ý không thưa bác sĩ?

Dr. Patel(General Practitioner (GP))full five-day dosage

“Take one tablet twice daily after meals to avoid stomach upset. Make sure you finish the full five-day dosage even if you start feeling better.”

Hãy uống một viên mỗi lần, ngày hai lần sau bữa ăn để tránh kích ứng dạ dày. Nhớ uống hết đủ liều 5 ngày ngay cả khi bạn bắt đầu thấy đỡ hơn nhé.

Quan(Patient)get the prescription filled

“Got it—I'll head downstairs to the pharmacy to get the prescription filled right away. Thank you, Dr. Patel!”

Tôi nhớ rồi ạ—tôi sẽ xuống hiệu thuốc dưới nhà để lấy thuốc theo đơn ngay. Cảm ơn bác sĩ Patel nhiều!

Ghi chú văn hóa

Ở các nước như Mỹ, Anh hay Úc, thuốc kháng sinh bắt buộc phải có đơn kê của bác sĩ (prescription) chứ không thể tự mua ngoài quầy như ở Việt Nam. Với các triệu chứng cảm nhẹ hoặc dị ứng thời tiết, bạn nên hỏi tư vấn trực tiếp từ dược sĩ tại hiệu thuốc. In countries like the US, UK, and Australia, antibiotics strictly require a doctor's prescription and cannot be bought over the counter (OTC). For minor colds or allergies, speaking with a pharmacist first is fast, free, and highly recommended.

Ngữ pháp trong bài

Trọng tâm Ngữ pháp & Ngôn ngữ Chức năng

Grammar & Functional Language Focus

Sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn ('I've been having a throbbing headache since Tuesday') để mô tả triệu chứng bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại, kết hợp động từ khuyết thiếu ('Should I take this on an empty stomach?') khi hỏi cách uống thuốc.

Use the Present Perfect Continuous ('I've been having a throbbing headache since Tuesday') to describe symptoms that started in the past and continue into the present, and modal verbs ('Should I take this on an empty stomach?') for medication instructions.

Bài tập đánh giá (5 câu)

+50 XP
Câu 1 / 5

What is an 'over-the-counter' (OTC) medicine?

Thuốc 'over-the-counter' (OTC) là loại thuốc gì?

Câu 2 / 5

The local anesthetic will ________ off in about two hours, so take a painkiller before it does.

Thuốc gây tê cục bộ sẽ ________ (hết tác dụng) sau khoảng hai tiếng nữa, vì vậy hãy uống thuốc giảm đau trước lúc đó.

Câu 3 / 5

If someone says they have a 'throbbing headache,' what does the pain feel like?

Nếu ai đó nói họ bị 'throbbing headache', cơn đau đó có cảm giác như thế nào?

Câu 4 / 5

Drowsiness and dry mouth are common side ________ of this allergy medication.

Buồn ngủ và khô miệng là những ________ phụ (tác dụng phụ) phổ biến của loại thuốc trị dị ứng này.

Câu 5 / 5

What is the natural English collocation for taking a doctor's paper slip to the pharmacy to get your medicine?

Cụm từ tiếng Anh tự nhiên nào chỉ việc mang đơn thuốc của bác sĩ ra hiệu thuốc để lấy thuốc?