4/12
Video + Hình ảnh + AudioB2+60 XP

Cân bằng công việc - cuộc sống & Chăm sóc sức khỏe tinh thần

Work-Life Balance, Burnout Prevention & Mental Wellness

Thảo luận về sức khỏe tinh thần nơi công sở, nhận diện dấu hiệu kiệt sức (burnout), thiết lập ranh giới công việc lành mạnh và xây dựng thói quen bền vững cho thể chất lẫn tâm trí.

“Discuss workplace mental health, recognize signs of burnout, set healthy professional boundaries, and build sustainable daily routines for physical and emotional resilience.”

Thảo luận về sức khỏe tinh thần nơi công sở, nhận diện dấu hiệu kiệt sức (burnout), thiết lập ranh giới công việc lành mạnh và xây dựng thói quen bền vững cho thể chất lẫn tâm trí.

Từ vựng trọng tâm (9)

burnout

/ˈbɜːrn.aʊt/noun

hội chứng kiệt sức (về cả thể chất lẫn tinh thần do làm việc quá tải kéo dài)

Physical and emotional exhaustion caused by prolonged or excessive workplace stress.

“Ignoring early warning signs of exhaustion can quickly lead to severe burnout.”

→ Phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo mệt mỏi ban đầu có thể nhanh chóng dẫn đến kiệt sức nghiêm trọng.

B2

set boundaries

/set ˈbaʊn.driːz/phrase

thiết lập ranh giới (giữa giờ làm việc và đời sống cá nhân)

To establish clear limits on what you are willing to accept regarding time, workload, and availability.

“Working remotely makes it even more important to set boundaries around evening emails.”

→ Làm việc từ xa khiến việc thiết lập ranh giới đối với email buổi tối càng trở nên quan trọng hơn.

B2

unwind

/ʌnˈwaɪnd/verb

thư giãn, xả hơi sau thời gian căng thẳng

To relax and release tension after a period of work or anxiety.

“Cooking a slow dinner while listening to jazz helps me unwind after a hectic day.”

→ Nấu một bữa tối thong thả trong lúc nghe nhạc jazz giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.

B2

burn the candle at both ends

/bɜːrn ðə ˈkæn.dəl æt boʊθ endz/idiom

làm việc vắt kiệt sức từ sáng sớm đến đêm khuya

To overwork oneself by staying up late and getting up early without adequate rest.

“You can't keep burning the candle at both ends without eventually getting sick.”

→ Bạn không thể cứ làm việc vắt kiệt sức ngày đêm như thế mà không đổ bệnh được đâu.

B2

sedentary

/ˈsed.ən.ter.i/adjective

ít vận động, ngồi một chỗ nhiều

Involving much sitting and little physical exercise or movement.

“Counteract a sedentary office job by taking brisk ten-minute walks after meals.”

→ Hãy khắc phục công việc văn phòng ít vận động bằng cách đi bộ nhanh 10 phút sau các bữa ăn.

B2

mindfulness

/ˈmaɪnd.fəl.nəs/noun

sự chánh niệm, tỉnh thức (tập trung trọn vẹn vào giây phút hiện tại)

A mental state achieved by focusing one's awareness calmly on the present moment.

“Ten minutes of daily mindfulness meditation can lower cortisol levels significantly.”

→ Mười phút thiền chánh niệm mỗi ngày có thể giúp giảm đáng kể nồng độ hormone căng thẳng cortisol.

B2

resilience

/rɪˈzɪl.jəns/noun

sức bền tinh thần, khả năng phục hồi sau nghịch cảnh

The capacity to recover quickly from difficulties, setbacks, or emotional stress.

“Adequate sleep and supportive friendships are the twin pillars of emotional resilience.”

→ Giấc ngủ đủ và những tình bạn thấu cảm là hai trụ cột của sức bền tinh thần.

B2

detox

/ˈdiː.tɑːks/noun

sự thanh lọc (cơ thể hoặc tâm trí khỏi thiết bị điện tử)

A period during which you stop using unhealthy substances or digital devices to restore well-being.

“Doing a weekend digital detox helped me reclaim my attention span.”

→ Thực hiện thanh lọc số (tạm rời xa thiết bị điện tử) vào cuối tuần đã giúp tôi lấy lại khả năng tập trung.

B2

chronic stress

/ˈkrɑː.nɪk stres/noun

căng thẳng mãn tính kéo dài

A consistent sense of feeling pressured and overwhelmed over a long period of time.

“Untreated chronic stress weakens the immune system and disrupts sleep architecture.”

→ Căng thẳng mãn tính không được giải tỏa sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch và phá vỡ cấu trúc giấc ngủ.

B2

Mẫu câu thông dụng (6)

#1neutral

“I've been burning the candle at both ends lately, and I'm starting to feel on the verge of burnout.”

Dạo gần đây tôi làm việc vắt kiệt sức ngày đêm, và tôi bắt đầu cảm thấy mình đang bên bờ vực kiệt sức.

Ngữ cảnh: Dùng để chia sẻ thẳng thắn về tình trạng quá tải với người cố vấn, quản lý hoặc bạn bè.

“I've been burning the candle at both ends lately, and I'm starting to feel on the verge of burnout.” — Dạo này tôi làm việc quần quật từ sáng đến khuya, và bắt đầu thấy mình sắp chạm ngưỡng kiệt sức.

#2semi-formal

“To maintain sustainable productivity, I've started setting firmer boundaries around after-hours messages.”

Để duy trì hiệu suất bền vững, tôi đã bắt đầu thiết lập ranh giới rõ ràng hơn với các tin nhắn ngoài giờ làm.

Ngữ cảnh: Cách diễn đạt chuyên nghiệp khi giải thích việc thiết lập ranh giới giờ giấc nơi công sở.

“To maintain sustainable productivity, I've started setting firmer boundaries around after-hours Slack messages.” — Để duy trì năng suất bền vững, tôi đã bắt đầu đặt ranh giới rõ hơn với các tin nhắn Slack ngoài giờ.

#3neutral

“What's your go-to way to unwind and recharge after a high-pressure week?”

Cách quen thuộc nhất của bạn để thư giãn và nạp lại năng lượng sau một tuần áp lực cao là gì?

Ngữ cảnh: Câu hỏi giao tiếp rất tự nhiên dành cho đồng nghiệp hoặc bạn bè về thói quen thư giãn.

“You've had a massive product launch—what's your go-to way to unwind and recharge after a high-pressure week?” — Bạn vừa trải qua đợt ra mắt sản phẩm lớn—cách quen thuộc để bạn xả hơi và nạp lại năng lượng là gì?

#4neutral

“Sitting at a desk all day is so sedentary, so I make a point of [healthy habit].”

Ngồi bàn làm việc cả ngày quá ít vận động, nên tôi luôn chủ động duy trì thói quen [thói quen lành mạnh].

Ngữ cảnh: Dùng để chia sẻ thói quen vận động giữ gìn sức khỏe thể chất.

“Sitting at a desk all day is so sedentary, so I make a point of swimming three mornings a week.” — Ngồi bàn làm việc cả ngày rất thụ động, nên tôi luôn chủ động đi bơi ba buổi sáng mỗi tuần.

#5neutral

“Doing a regular digital detox helps me disconnect from work anxiety and stay present.”

Thực hiện thanh lọc số định kỳ giúp tôi ngắt kết nối khỏi nỗi lo công việc và sống trọn vẹn với hiện tại.

Ngữ cảnh: Dùng khi thảo luận về thời gian dùng màn hình, sự minh mẫn và lối sống tỉnh thức.

“Doing a regular Sunday digital detox helps me disconnect from work anxiety and stay present with my family.” — Việc tạm rời xa thiết bị điện tử vào Chủ nhật hàng tuần giúp tôi gác lại âu lo công việc và trọn vẹn bên gia đình.

#6semi-formal

“At the moment my bandwidth is fully stretched—could we reprioritize [Task A] or push [Task B] to next week?”

Hiện tại quỹ thời gian và năng lượng của tôi đã kín hết—chúng ta có thể sắp xếp lại thứ tự ưu tiên cho [Việc A] hoặc lùi [Việc B] sang tuần sau được không?

Ngữ cảnh: Cách từ chối khéo léo, hướng tới giải pháp khi sếp giao thêm việc lúc bạn đã quá tải.

“At the moment my bandwidth is fully stretched—could we reprioritize the Q4 audit or push the deck to next Tuesday?” — Hiện tại khối lượng việc của tôi đã kín—chúng ta có thể ưu tiên lại phần kiểm toán quý 4 hoặc lùi bản trình chiếu sang thứ Ba tuần tới không?

Hội thoại song ngữ

Clara(Corporate Wellness Coach)energy levels

“Hi Hanh, thanks for booking this check-in session. How have your energy levels been since you took over the regional product launch?”

Chào Hạnh, cảm ơn bạn đã đặt lịch buổi trò chuyện hôm nay. Mức năng lượng của bạn thế nào kể từ khi tiếp quản dự án ra mắt sản phẩm khu vực?

Hanh(Senior Product Manager)burning the candle at both ends

“To be honest, Clara, I've been burning the candle at both ends for six weeks straight, and I feel like I'm on the verge of burnout.”

Thú thật với Clara, tôi đã làm việc vắt kiệt sức ngày đêm suốt sáu tuần liền, và tôi cảm thấy mình đang ở ngay bờ vực kiệt sức.

Clara(Corporate Wellness Coach)typical evening routine

“I hear you, and it's good that you're catching it now. What does your typical evening routine look like after you leave the office?”

Tôi rất hiểu, và thật tốt là bạn đã nhận diện được điều đó ngay lúc này. Thói quen buổi tối điển hình của bạn sau khi rời văn phòng diễn ra như thế nào?

Hanh(Senior Product Manager)racing too fast to unwind

“I usually answer global team messages until midnight. Because my days are so sedentary, my back aches, yet my mind is racing too fast to unwind.”

Tôi thường trả lời tin nhắn của các nhóm toàn cầu đến tận nửa đêm. Vì cả ngày ngồi một chỗ ít vận động nên lưng tôi đau mỏi, vậy mà tâm trí vẫn cứ quay cuồng không sao thư giãn được.

Clara(Corporate Wellness Coach)setting firm boundaries

“That constant alertness is a classic symptom of chronic stress. The first step is setting firm boundaries around your availability after 7 p.m.”

Trạng thái căng dây thần kinh liên tục đó là triệu chứng điển hình của căng thẳng mãn tính. Bước đầu tiên là thiết lập ranh giới rõ ràng về việc phản hồi công việc sau 7 giờ tối.

Hanh(Senior Product Manager)not committed

“I worry that if I don't reply immediately, stakeholders will think I'm not committed.”

Tôi lo là nếu mình không trả lời ngay lập tức, các bên liên quan sẽ nghĩ tôi thiếu cam kết với công việc.

Clara(Corporate Wellness Coach)digital detox

“Actually, communicating your working hours transparently builds trust. Pair that with a 30-minute evening walk and a pre-bedtime digital detox to rebuild your resilience.”

Thực tế là việc thông báo minh bạch khung giờ làm việc sẽ tạo dựng sự tôn trọng và tin tưởng. Hãy kết hợp điều đó với 30 phút đi bộ buổi tối và ngắt thiết bị điện tử trước khi ngủ để phục hồi sức bền tinh thần.

Hanh(Senior Product Manager)practice ten minutes of mindfulness

“That feels doable. I'll block off my calendar after 7 p.m. starting tonight and practice ten minutes of mindfulness before bed.”

Điều đó nghe rất khả thi. Tối nay tôi sẽ bắt đầu khóa lịch làm việc sau 7 giờ tối và thực hành 10 phút thiền chánh niệm trước khi đi ngủ.

Ghi chú văn hóa

Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng nhìn nhận hội chứng kiệt sức (burnout) là vấn đề hệ thống cần giải quyết chứ không phải sự yếu đuối cá nhân. Khi trao đổi với sếp phương Tây, việc gắn ranh giới cá nhân với 'hiệu suất bền vững' và 'ưu tiên đầu việc trọng tâm' sẽ rất thuyết phục. Global companies increasingly recognize occupational burnout as a legitimate organizational issue rather than personal weakness. Phrasing boundary requests around 'sustainable productivity' and 'prioritizing high-impact deliverables' resonates strongly with Western managers.

Ngữ pháp trong bài

Trọng tâm Ngữ pháp & Ngôn ngữ Chức năng

Grammar & Functional Language Focus

Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh 'It is vital that...', cụm danh động từ chỉ thói quen ('Unplugging from Slack notifications after 7 p.m. has drastically improved my sleep quality') và thành ngữ giàu hình ảnh như 'burn the candle at both ends'.

Use emphatic structures with 'It is vital that...' + subjunctive/base verb, gerund phrases for lifestyle habits ('Unplugging from Slack notifications after 7 p.m. has drastically improved my sleep quality'), and idiomatic expressions like 'burn the candle at both ends'.

Bài tập đánh giá (5 câu)

+50 XP
Câu 1 / 5

What does the idiom 'burn the candle at both ends' mean?

Thành ngữ 'burn the candle at both ends' có nghĩa là gì?

Câu 2 / 5

Working from home requires you to ________ clear boundaries between office hours and family time.

Làm việc tại nhà đòi hỏi bạn phải ________ (thiết lập) ranh giới rõ ràng giữa giờ làm việc và thời gian dành cho gia đình.

Câu 3 / 5

Which word describes a lifestyle or job that involves sitting for long periods with very little physical movement?

Từ nào mô tả lối sống hoặc công việc ngồi nhiều trong thời gian dài và rất ít vận động thể chất?

Câu 4 / 5

Listening to acoustic music and reading a novel helps me ________ after a stressful day at the office.

Nghe nhạc acoustic và đọc tiểu thuyết giúp tôi ________ (thư giãn/xả hơi) sau một ngày căng thẳng ở văn phòng.

Câu 5 / 5

What is a 'digital detox'?

'Digital detox' (thanh lọc số) là gì?