Chủ đề học tập

Môi trường và Vấn đề toàn cầu

B2Toàn cầu & Bền vững

Tham gia thảo luận sâu sắc về giảm thiểu biến đổi khí hậu, lộ trình phát thải ròng bằng không (Net-Zero), mô hình kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) của doanh nghiệp.

Học bài đầu tiên
CEFR:

Bài học tương tác

2 bài học
carbon footprint/ˈkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/

(noun) dấu chân carbon (tổng lượng khí nhà kính phát thải từ một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm)

“Switching to rail freight significantly reduced the company's logistics carbon footprint.”

greenwashing/ˈɡriːnˌwɑː.ʃɪŋ/

(noun) tẩy xanh (đánh bóng tên tuổi bằng các tuyên bố bảo vệ môi trường giả tạo hoặc phóng đại)

“Slapping a green leaf logo on single-use plastic without changing production is blatant greenwashing.”

circular economy/ˈsɜːr.kjə.lər iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế tuần hoàn (tái sử dụng, sửa chữa và tái chế nguyên liệu thay vì vứt bỏ)

“In a circular economy, old electronics are disassembled so rare metals can be recovered and reused.”

net-zero/ˌnetˈzɪr.oʊ/

(noun) phát thải ròng bằng không

“Vietnam pledged at COP26 to achieve net-zero emissions by the year 2050.”

decarbonize/diːˈkɑːr.bə.naɪz/

(verb) khử carbon, giảm thiểu phát thải carbon (trong sản xuất, giao thông, năng lượng)

“Electrifying public transit is one of the fastest ways to decarbonize urban transport.”

phase out/feɪz aʊt/

(phrasal verb) loại bỏ dần theo lộ trình

“The hotel chain plans to phase out all single-use plastic toiletries by the end of this year.”

Tình huống giao tiếp

Tất cả tình huống →