4/12
Video + Hình ảnh + AudioB1+45 XP

Họp giao ban hàng ngày & Báo cáo tiến độ dự án

Daily Standup & Reporting Project Status

Học cách báo cáo ngắn gọn, mạch lạc trong buổi họp giao ban hàng ngày (Daily Standup) theo mô hình Agile: tóm tắt việc đã hoàn thành hôm qua, nêu trọng tâm hôm nay và báo cáo sớm các vướng mắc (blockers).

“Learn how to deliver concise, structured daily standup updates in Agile teams: summarizing yesterday's accomplishments, stating today's priorities, and escalating technical or cross-team blockers early.”

Học cách báo cáo ngắn gọn, mạch lạc trong buổi họp giao ban hàng ngày (Daily Standup) theo mô hình Agile: tóm tắt việc đã hoàn thành hôm qua, nêu trọng tâm hôm nay và báo cáo sớm các vướng mắc (blockers).

Từ vựng trọng tâm (9)

wrap up

/ræp ʌp/phrasal verb

hoàn tất, kết thúc (một công việc hoặc buổi họp)

To complete or finish a task, project, or meeting successfully.

“Yesterday, I wrapped up the unit tests for the payment gateway module.”

→ Hôm qua, tôi đã hoàn tất phần kiểm thử đơn vị (unit tests) cho phân hệ cổng thanh toán.

B1

blocker

/ˈblɒk.ər/noun

vướng mắc, rào cản làm ngưng trệ công việc

An issue, bug, or dependency that prevents a team member from moving forward with their task.

“I don't have any major blockers today, so I should stay on track.”

→ Hôm nay tôi không gặp vướng mắc lớn nào, nên công việc sẽ đúng tiến độ.

B1

on track

/ɒn træk/idiom

đúng tiến độ, đi đúng hướng

Making progress as planned and likely to achieve the target on time.

“We are still on track to release the beta version by Friday afternoon.”

→ Chúng ta vẫn đang đi đúng tiến độ để phát hành bản thử nghiệm vào chiều thứ Sáu.

B1

bottleneck

/ˈbɒt.əl.nek/noun

điểm nghẽn (làm chậm toàn bộ quy trình)

A stage in a process that slows down the overall workflow or reduces capacity.

“The manual QA review has become a bottleneck for our weekly deployment.”

→ Khâu kiểm thử thủ công đang trở thành điểm nghẽn cho đợt triển khai hàng tuần của chúng ta.

B1

dependency

/dɪˈpen.dən.si/noun

sự phụ thuộc (vào đầu việc của nhóm khác hoặc hệ thống khác)

A task or component that relies on the completion of another task before it can proceed.

“We have an external dependency on the mobile team's authentication API.”

→ Chúng tôi đang phụ thuộc vào API xác thực từ phía nhóm phát triển ứng dụng di động.

B1

take it offline

/teɪk ɪt ˌɒfˈlaɪn/idiom

thảo luận riêng sau buổi họp (để tiết kiệm thời gian chung)

To discuss a detailed topic privately with specific individuals after the main meeting ends.

“That's a complex database issue—let's take it offline right after standup.”

→ Đó là một vấn đề cơ sở dữ liệu khá phức tạp—hãy thảo luận riêng ngay sau buổi họp giao ban nhé.

B1

deliverable

/dɪˈlɪv.ər.ə.bəl/noun

sản phẩm bàn giao, đầu ra cụ thể của dự án

A tangible or intangible good or service produced as a result of a project that is intended to be delivered to a customer or stakeholder.

“Our key deliverable for this sprint is the redesigned onboarding flow.”

→ Sản phẩm bàn giao trọng tâm của chúng ta trong kỳ sprint này là luồng hướng dẫn người dùng mới được thiết kế lại.

B1

follow up

/ˈfɒl.əʊ ʌp/phrasal verb

bám sát, hỏi thăm lại tiến độ hoặc thực hiện bước tiếp theo

To take further action or check on the progress of something discussed earlier.

“I'll follow up with the DevOps engineer regarding the staging server credentials.”

→ Tôi sẽ liên hệ hỏi lại kỹ sư DevOps về thông tin đăng nhập máy chủ thử nghiệm (staging).

B1

prioritize

/praɪˈɒr.ɪ.taɪz/verb

ưu tiên, sắp xếp thứ tự ưu tiên

To decide which of a group of things are the most important so that you can deal with them first.

“Today, I need to prioritize fixing the checkout bug reported by customer support.”

→ Hôm nay, tôi cần ưu tiên xử lý lỗi thanh toán do bộ phận hỗ trợ khách hàng báo lên.

B1

Mẫu câu thông dụng (7)

#1Professional / Neutral

“Yesterday, I wrapped up [Task], and today my main focus is [Task].”

Hôm qua tôi đã hoàn tất [Công việc], và trọng tâm hôm nay của tôi là [Công việc].

Ngữ cảnh: Mẫu câu mở đầu chuẩn mực để chuyển tiếp mượt mà từ việc đã làm hôm qua sang kế hoạch hôm nay.

“Yesterday, I wrapped up the API documentation, and today my main focus is integrating the webhook handler.” — Hôm qua tôi đã hoàn tất tài liệu API, và trọng tâm hôm nay của tôi là tích hợp bộ xử lý webhook.

#2Collaborative / Direct

“I'm currently blocked by [Issue/Dependency]. Could [Name] help me look into this?”

Hiện tại tôi đang bị vướng ở [Vấn đề/Sự phụ thuộc]. [Tên] có thể hỗ trợ tôi kiểm tra việc này được không?

Ngữ cảnh: Dùng khi nêu vướng mắc đang làm kẹt tiến độ và nhờ một đồng nghiệp cụ thể hỗ trợ.

“I'm currently blocked by a CORS error on the staging environment. Could Minh help me look into this after standup?” — Hiện tại tôi đang bị chặn bởi lỗi CORS trên môi trường staging. Minh có thể hỗ trợ mình kiểm tra ngay sau buổi họp được không?

#3Professional

“We are on track to complete [Milestone] by [Day/Time].”

Chúng tôi vẫn đang đi đúng tiến độ để hoàn thành [Cột mốc] trước [Ngày/Giờ].

Ngữ cảnh: Khẳng định với quản lý dự án rằng công việc sẽ kịp hạn định.

“We are on track to complete the user profile migration by Thursday EOD.” — Chúng tôi vẫn đang đi đúng tiến độ để hoàn thành việc chuyển đổi dữ liệu hồ sơ người dùng trước cuối ngày thứ Năm.

#4Professional

“I'm waiting on sign-off from [Team/Person] before I can [Action].”

Tôi đang chờ phê duyệt từ [Nhóm/Người] trước khi có thể [Hành động].

Ngữ cảnh: Giải thích lý do công việc tạm dừng vì đang chờ duyệt thiết kế hoặc mã nguồn.

“I'm waiting on sign-off from the UX team before I can merge the new navigation bar.” — Tôi đang chờ phê duyệt từ nhóm thiết kế UX trước khi có thể ghép (merge) thanh điều hướng mới vào nhánh chính.

#5Polite / Managerial

“Let's take this offline so we can keep the standup moving.”

Hãy thảo luận riêng việc này sau buổi họp để không làm mất thời gian của mọi người nhé.

Ngữ cảnh: Lịch sự ngắt một cuộc tranh luận kỹ thuật dài dòng để giữ đúng thời lượng họp giao ban.

“That's a great architectural question, but let's take this offline so we can keep the standup moving.” — Đó là một câu hỏi rất hay về kiến trúc hệ thống, nhưng hãy thảo luận riêng sau buổi họp để giữ tiến độ buổi standup nhé.

#6Collaborative

“I've submitted a pull request for [Feature] and would appreciate a code review.”

Tôi đã gửi yêu cầu ghép code (PR) cho [Tính năng] và rất mong mọi người hỗ trợ duyệt code.

Ngữ cảnh: Thông báo cho đồng đội biết mã nguồn đã sẵn sàng để được kiểm tra chéo (code review).

“I've submitted a pull request for the password reset flow and would appreciate a code review this morning.” — Tôi đã tạo pull request cho luồng đặt lại mật khẩu và rất mong nhận được phản hồi duyệt code trong sáng nay.

#7Natural / Concise

“No blockers on my end today.”

Về phía tôi hôm nay không có vướng mắc gì cả.

Ngữ cảnh: Câu chốt ngắn gọn khi kết thúc phần báo cáo cá nhân mà không gặp trở ngại nào.

“I'll spend the afternoon writing integration tests. No blockers on my end today.” — Chiều nay tôi sẽ dành thời gian viết kiểm thử tích hợp. Về phía tôi hôm nay không có vướng mắc gì cả.

Hội thoại song ngữ

Sarah(Scrum Master)kick off our daily standup

“Good morning, everyone! Let's kick off our daily standup. Tuấn, would you like to go first today?”

Chào buổi sáng mọi người! Chúng ta bắt đầu buổi họp giao ban hàng ngày nhé. Tuấn, hôm nay bạn báo cáo trước nhé?

Tuấn(Backend Engineer)wrapped up

“Sure, Sarah. Yesterday, I wrapped up the database schema migration for the loyalty points feature and opened a pull request.”

Vâng chị Sarah. Hôm qua, em đã hoàn tất việc cập nhật cấu trúc cơ sở dữ liệu cho tính năng tích điểm thưởng và đã tạo pull request.

Tuấn(Backend Engineer)currently blocked by

“Today, my main focus is building the REST endpoints for point redemption. However, I'm currently blocked by a missing API key for the staging notification service.”

Hôm nay, trọng tâm của em là xây dựng các cổng REST API cho phần đổi điểm. Tuy nhiên, hiện tại em đang bị vướng vì thiếu khóa API của dịch vụ thông báo trên môi trường staging.

Elena(DevOps Lead)jump on a quick huddle

“I can help with that, Tuấn. We rotated the staging secrets yesterday afternoon. Let's jump on a quick huddle right after standup and I'll provision a new key for you.”

Mình có thể hỗ trợ việc đó nhé Tuấn. Chiều qua bên mình vừa xoay vòng lại bộ khóa bảo mật trên staging. Ngay sau buổi họp này anh em mình trao đổi nhanh vài phút để mình cấp khóa mới cho bạn.

Sarah(Scrum Master)removes the blocker

“Awesome, thanks Elena! That removes the blocker. Mai, how are things looking on the frontend side?”

Tuyệt vời, cảm ơn Elena! Vậy là tháo gỡ được vướng mắc rồi. Mai ơi, phía giao diện người dùng (frontend) tiến triển thế nào rồi?

Mai(Frontend Developer)on track / No blockers on my end

“Everything is on track. Yesterday, I finalized the responsive layout for the rewards dashboard. Today, I'll connect the UI components to Tuấn's mock data. No blockers on my end.”

Mọi thứ vẫn đúng tiến độ ạ. Hôm qua em đã hoàn thiện giao diện tương thích đa thiết bị cho bảng quản lý điểm thưởng. Hôm nay em sẽ ghép nối các thành phần giao diện với dữ liệu giả lập của anh Tuấn. Phía em không có vướng mắc gì ạ.

Sarah(Scrum Master)take the API key setup offline

“Great progress, team! Let's wrap up here so everyone can get back to work. Tuấn and Elena, feel free to take the API key setup offline.”

Tiến độ rất tốt, cảm ơn cả nhóm! Chúng ta kết thúc buổi họp tại đây để mọi người quay lại làm việc nhé. Tuấn và Elena cứ trao đổi riêng phần cài đặt khóa API nhé.

Ghi chú văn hóa

Trong các nhóm Agile quốc tế, sự ngắn gọn và đi thẳng vào trọng tâm được đánh giá rất cao. Tránh sa đà vào việc phân tích chi tiết lỗi kỹ thuật ngay trong lúc mọi người đang đứng chờ; thay vào đó, hãy nêu vướng mắc và đề xuất 'take it offline' (thảo luận riêng sau buổi họp) với những người liên quan. In Western and international Agile teams, brevity is highly valued during standups. Avoid diving into deep technical troubleshooting during the round-robin update; instead, flag the issue and offer to 'take it offline' or 'jump on a quick huddle after standup' with the relevant colleagues.

Ngữ pháp trong bài

Trọng tâm Ngữ pháp & Ngôn ngữ Chức năng

Grammar & Functional Language Focus

Sử dụng thì Quá khứ đơn ('Yesterday, I wrapped up...') cho việc đã hoàn tất, Hiện tại tiếp diễn hoặc 'plan to' ('Today, I'm working on...') cho kế hoạch trong ngày, và cấu trúc bị động ('I'm currently blocked by...') để nêu các trở ngại cần hỗ trợ.

Use the Past Simple ('Yesterday, I wrapped up...') for completed tasks, Present Continuous or 'be going to' ('Today, I'm working on...' / 'I plan to...') for today's agenda, and Present Simple / Passive ('I'm currently blocked by...') to highlight impediments.

Bài tập đánh giá (5 câu)

+50 XP
Câu 1 / 5

What does the phrasal verb 'wrap up' mean in the context of a daily standup?

Cụm động từ 'wrap up' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh báo cáo công việc hàng ngày?

Câu 2 / 5

Complete the sentence: 'I'm currently _______ by a missing database permission on the staging server.'

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'I'm currently _______ by a missing database permission on the staging server.'

Câu 3 / 5

If a Scrum Master says, 'Let's take this discussion offline,' what are they asking the team to do?

Khi Scrum Master nói 'Let's take this discussion offline', họ đang đề nghị nhóm làm gì?

Câu 4 / 5

Complete the update: 'Everything is going smoothly—we are still _______ track to release the feature by Friday.'

Điền giới từ thích hợp: 'Everything is going smoothly—we are still _______ track to release the feature by Friday.'

Câu 5 / 5

Which closing phrase naturally signals that you have finished your standup update and need no assistance?

Câu chốt nào dưới đây báo hiệu tự nhiên nhất rằng bạn đã kết thúc phần báo cáo và không gặp khó khăn nào?